Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Rnet Việt Nam
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/10/2026, 08:20:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ tư vấn bất động sản (theo Điều 67 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023) - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản (theo Điều 61 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023) - Kinh doanh dịch vụ quản lý bất động sản (theo Điều 67 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn lập dự án công trình xây dựng; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Kiểm định xây dựng Giám sát thi công xây dựng công trình Lập quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình. Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng; Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng.. Tư vấn đấu thầu; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, kiểm định xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng và Tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102069794
Representative: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527317
Representative: Trần Văn Trung
Số nhà 19, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104599243
Representative: Phạm Thị Thanh
Số 8C Ngõ 34 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837207
Representative: Nguyễn Chí Nghĩa
Số 5 ngách 56/3 ngõ 56 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0102687487
Representative: Nguyễn Thị Thu Thanh
Số 501, Ngõ 104A, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101860435
Representative: Phan Xuân Khánh
Số 12, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103973956
Representative: Đặng Văn Tú
Căn SH05, Tòa nhà N04 ECOHOME 3, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292176
Representative: Hồ Mạnh Tuyền
Số 8 ngách 266/11/6 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106843497
Representative: Nguyễn Thị Bạch Dương
Số nhà 26 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0105420805
Representative: Đinh Văn Thiết
Số 31, ngách 43/23, ngõ 43, xóm 8A, thôn Đống 1, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101292126
Representative: Lê Thị Hải Yến
số 66 đường phạm văn đồng xã xuân đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101210589
Representative: Trần Thị Trang
Số 1 ngõ 203 đường Thượng Cát, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105007919
Representative: Nguyễn Mạnh Tuấn
Phòng 6 số 70 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101109892
Representative: Đoàn Văn Khoa
Lô 36 khu B, khu đất đấu giá Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101521175
Representative: Nguyễn Đình Toàn
Số 7 ngõ 218 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101293497
Representative: Phạm Hoàng Long
Số 2, dãy A, tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106579669
Representative: Đinh Quang Tuận
Số 30, đường K1B, tổ 2, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101860435
Representative: Phan Xuân Khánh
Số 12, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam