Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phát Triển Thương Mại Nam Hưng
Tax code: 0102069794
Representative: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Sản xuất, gia công cơ khí, kim khí, phôi thép, thép ống, các loại thép dùng trong công nghiệp, dân dụng, cửa hoa, cửa xếp, cửa cuốn tự động, hàng nhôm kính, hàng mỹ thuật công nghiệp, máy hàn công nghệ cao; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Dịch vụ bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì, sửa chữa các loại máy công nghiệp; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải, bùn thải (gồm nước thải sinh hoạt và nước thải khác) bằng các công trình xử lý nước thải, bùn thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Kinh doanh sản phẩm điện lạnh, điện gia dụng, hàng gia dụng; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Kinh doanh sản phẩm máy tính; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Kinh doanh sản phẩm, linh kiện điện tử, tin học; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh phụ tùng máy công trình, các loại máy công nghiệp; - Mua bán máy hàn công nghệ cao; - Kinh doanh sản phẩm điện máy công nghiệp máy văn phòng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Kinh doanh phụ tùng ô tô; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh phụ tùng xe máy; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Mua bán phôi thép, thép ống, các loại thép dùng trong công nghiệp, dân dụng, cửa hoa, cửa xếp, cửa cuốn tự động, hàng nhôm kính, hàng mỹ thuật công nghiệp, máy hàn công nghệ cao; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Kinh doanh phụ tùng ô tô; |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Kinh doanh phụ tùng xe máy; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: - Dịch vụ nhà nghỉ (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Dịch vụ nhà hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư trong nước, nước ngoài (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, thuế, chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ; - Thiết kế công trình cầu, đường bộ; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô du lịch; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: - Trồng cây, chăm sóc và duy trì Công viên và vườn hoa, Công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ...) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Dịch vụ bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì, sửa chữa ô tô; |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy Chi tiết: - Dịch vụ bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì, sửa chữa xe máy; |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: - Giặt khô, giặt ướt, là...các loại quần áo (kể cả loại bằng da lông) và hàng dệt, được giặt bằng tay, bằng máy giặt; - Nhận và trả đồ giặt cho khách hàng; - Giặt chăn, ga, gối đệm, màn, rèm cho khách hàng, kể cả dịchn vụ nhận, trả tại địa chỉ do khách yêu cầu. (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0102069794
Representative: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527317
Representative: Trần Văn Trung
Số nhà 19, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104599243
Representative: Phạm Thị Thanh
Số 8C Ngõ 34 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837207
Representative: Nguyễn Chí Nghĩa
Số 5 ngách 56/3 ngõ 56 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0102687487
Representative: Nguyễn Thị Thu Thanh
Số 501, Ngõ 104A, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739390
Representative: Vũ Văn Trường
Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292176
Representative: Hồ Mạnh Tuyền
Số 8 ngách 266/11/6 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106843497
Representative: Nguyễn Thị Bạch Dương
Số nhà 26 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0104560937
Representative: Nguyễn Khắc Đoàn
Tầng 3, Số 20, Đường số 23, Khu Đô Thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105957854
Representative: Trịnh Văn Giao
Số 9, ngách 3/3, đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106876823
Representative: Nguyễn Thái Dương
Số 18 ngõ 105/2/39 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101368784
Representative: Ngô Tuấn Cường
Số 11, ngõ 114/47 Tân Phong, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106140141
Representative: Phạm Thị Huyền
Số nhà 57B, Ngõ 65, tổ 17 Phường Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101802169
Representative: Nguyễn Ích Phụng
Thôn Cáo Đỉnh, Xã Xuân Đỉnh, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104599243
Representative: Phạm Thị Thanh
Số 8C Ngõ 34 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527317
Representative: Trần Văn Trung
Số nhà 19, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100529622
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
Phòng N.01 Nhà N Khu B, Trường Đại học Mỏ, Địa Chất, TDP 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0106160980
Representative: Phạm Hoa Cương
Số nhà 3 ngách 12A ngõ 2 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739312
Representative: Vũ Minh Phúc
Số nhà 75, TT 817, ngõ 125 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106482787
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số nhà 10, ngách 81/22/20 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam