Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Rnet Việt Nam
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 15:58:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: - Thoát nước; - Xử lý nước thải; |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý tiêu hủy rác thải y tế |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: - Tái chế phế liệu kim loại; - Tái chế phế liệu phi kim loại; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: - Bán buôn mô tô, xe máy - Bán lẻ mô tô, xe máy - Đại lý mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102069794
Representative: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102527317
Representative: Trần Văn Trung
Số nhà 19, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104599243
Representative: Phạm Thị Thanh
Số 8C Ngõ 34 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837207
Representative: Nguyễn Chí Nghĩa
Số 5 ngách 56/3 ngõ 56 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0101860435
Representative: Phan Xuân Khánh
Số 12, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739390
Representative: Vũ Văn Trường
Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103973956
Representative: Đặng Văn Tú
Căn SH05, Tòa nhà N04 ECOHOME 3, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292176
Representative: Hồ Mạnh Tuyền
Số 8 ngách 266/11/6 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106843497
Representative: Nguyễn Thị Bạch Dương
Số nhà 26 Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
Tax code: 0105007919
Representative: Nguyễn Mạnh Tuấn
Phòng 6 số 70 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101109892
Representative: Đoàn Văn Khoa
Lô 36 khu B, khu đất đấu giá Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101521175
Representative: Nguyễn Đình Toàn
Số 7 ngõ 218 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101293497
Representative: Phạm Hoàng Long
Số 2, dãy A, tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106579669
Representative: Đinh Quang Tuận
Số 30, đường K1B, tổ 2, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106255801
Representative: Nguyễn Trường Sinh
Số 11, tổ 8 xóm 6, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101860435
Representative: Phan Xuân Khánh
Số 12, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106609271
Representative: Đồng Thị Hòa
Số 12 hẻm 75/85/27 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106876823
Representative: Nguyễn Thái Dương
Số 18 ngõ 105/2/39 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101368784
Representative: Ngô Tuấn Cường
Số 11, ngõ 114/47 Tân Phong, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam