Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Anh Dũng
Tax code: 0106121389
Representative: Đỗ Ngọc Hưng
Đội 4, Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 06:34:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình nước sạch; Thi công xây dựng công trình cấp thoát nước đô thị và sinh hoạt nông thôn; Thi công xây dựng hệ thống xử lý nước thải. |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: - Xây dựng các công trình: đê, đập, kè sông, kè biển, cống, trạm bơm. - Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy sản, lâm nghiệp, diêm nghiệp. - Xây dựng các công trình thủy điện vừa và nhỏ. - Xây dựng các công trình đầu mối hồ chứa nước, các công trình kênh và trên kênh; Xây dựng công trình đê chắn sóng, chắn cát, kè chỉnh trị. - Xây dựng công trình trên sông, trên biển, cảng, bến phà. - Xây dựng hệ thống phao báo luồng, hệ thống biển báo hiệu đường sông, biển. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn va li, túi, ví, cặp, nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; dụng cụ thể dục, thể thao; dụng cụ y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng - Kiểm định chất lượng công trình đường bộ, công trình thủy, đê, đập; Kiểm định vật liệu xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (trừ loại Nhà nước cấm) |
Tax code: 0106121389
Representative: Đỗ Ngọc Hưng
Đội 4, Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106228269
Representative: Nguyễn Văn Hoà
Đội 7, thôn ứng Hòa, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106135367
Representative: Nguyễn Thị Linh
Thôn Duyên Hòa, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0102671952
Representative: Đặng Quốc Phi
Số nhà 17, tổ 2, Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0104248069
Representative: Trần Thị Cải
Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105894675
Representative: Lê Ngọc Hà
Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106225902
Representative: Hà Văn Linh
Đội 15, thôn Lương Xá, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106355002
Representative: Đặng Viết Luyến
Thôn Lương Xá, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106271137
Representative: Đỗ Thanh Huyền
Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106067124
Representative: Trần Đức Điệp
Thôn Lam Điền, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106320909
Số 118 Bình Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106023085
Representative: Vũ Trọng Hiếu
Gốt, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0300632232-001
Representative: Bùi Thị Thu Hồng
Lô CN-A2, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3700381324-127
Representative: Lê Phước Vũ
Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0102784191
Representative: Nguyễn Trọng Ký
Nhà ông Nguyễn Trọng Ký, Xóm Thượng, Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500567566
Representative: Lê Văn Cường
Số 7 tổ 2 khu Đồng Vai, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500443916-006
Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106275205
Representative: Lê Văn Bảo
Thôn Hòa Bình, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106776579
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Phượng Đồng, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 3600224423-080
Số nhà 1, ngõ 1A, tổ 5, khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam