Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Bắc Á
Tax code: 0101403157
Representative: Nguyễn Thị Quyên
Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 22:12:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (trừ loại nhà nước cấm) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ loại nhà nước cấm, không bao gồm dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
Tax code: 0101403157
Representative: Nguyễn Thị Quyên
Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0101996644
Representative: Võ Hoàng Hòa
Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0102322140
Representative: Cao Minh Hùng
Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0103964528
Representative: Nguyễn Đăng Kiên
Thôn Phù Yên, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106853907
Representative: Nguyễn Xuân Linh
Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105976060
Representative: Trịnh Nhân Đạo
Xóm Tân Minh, Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0104288583
Representative: Đặng Văn Khanh
Thôn Nhật Tiến, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106099038
Representative: Nguyễn Hữu Mộng
Thôn Phù Yên, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801874
Representative: Nguyễn Quý Quyết
Thôn Phù Yên, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106643850
Representative: Chu Quang Trung
Thôn Trung Tâm, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106320909
Số 118 Bình Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106023085
Representative: Vũ Trọng Hiếu
Gốt, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0300632232-001
Representative: Bùi Thị Thu Hồng
Lô CN-A2, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3700381324-127
Representative: Lê Phước Vũ
Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0102784191
Representative: Nguyễn Trọng Ký
Nhà ông Nguyễn Trọng Ký, Xóm Thượng, Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500567566
Representative: Lê Văn Cường
Số 7 tổ 2 khu Đồng Vai, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500443916-006
Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106275205
Representative: Lê Văn Bảo
Thôn Hòa Bình, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106776579
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Phượng Đồng, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 3600224423-080
Số nhà 1, ngõ 1A, tổ 5, khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105894629
Representative: Lê Văn Trường
Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam