Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Á Châu
Tax code: 0104747942
Representative: Nguyễn Hồng Phong
Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 20:27:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng: máy móc thiết bị ngành in ấn, bao bì và vật tư ngành in - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
Tax code: 0104747942
Representative: Nguyễn Hồng Phong
Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102369029
Representative: Đầu Văn Khuê
Thôn Đào Xuyên, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103144980
Representative: Nguyễn Hồng Kỳ
Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0104505213
Representative: Lê Mạnh Hùng
Đội 16, thôn Khoan Tế, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106473581
Representative: Chu Văn Kiền
Số 187, Đường Đa Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106694005
Representative: Tô Bá Quyết
Đội 3, Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106012816
Representative: Đặng Xuân Chỉnh
Đội 3, thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103709341
Representative: Lại Thế Thái
Đội 9, thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102630804
Representative: Nguyễn Khắc Đoàn
thôn Thuận Tốn, xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105745994
Representative: Nguyễn Giang Nam
Đội 8A, thôn Đào Xuyên, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105868266
Representative: Dương Văn Tuấn
Số 10 Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106218422
Representative: Đặng Văn Dũng
Khu đô thị mới, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103167138-010
Representative: Phan Duy Quang
Số 333 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102069152-001
Thôn Phù Đổng 2, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 3400811368-002
Km10, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101200862
Representative: Nguyễn Thị Lương
187 nguyễn Văn Cừ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0801035967-001
Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101193950
Representative: Pattarin Kijswan
Thôn Kim âu, xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 2300246470-001
Representative: Nguyễn Tùng Giang
Số 4, Ngõ 63 Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0312264223-001
Số nhà 15, ngõ 6 Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106201281
Representative: Vũ Văn Long
Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106044744
Representative: Nguyễn Văn Duy
Nhà máy 2, Lô 2, Cụm Công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106743238
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Bích
Lô A1, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106781963
Representative: Hoàng Văn Đa
Thôn Chu Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102449965
Representative: Nguyễn Duy Sơn
Xóm 3, thôn Công Đình, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102653978
Representative: Hoàng Tiến Đức
Số nhà 55, ngõ 670 đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103050179
Representative: Đỗ Xuân Thọ
Lô C1 - C2, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100510501
Representative: Nguyễn Thái Sơn
Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106713272
Representative: Hoàng Thị Thu Thủy
Nhà số 25, ngõ 01, phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106458086
Representative: Trần Mạnh Hùng
Nhà số 8, hẻm 8/40/69, Thôn 7 Đông Dư, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam