Công Ty Cổ Phần Bắc Mỹ "Cấp Lại Mã Số DN Từ ĐKKD Số: 0103003931 Do Phòng ĐKKD - Sở Kế Hoạch Và Đầu T
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (Không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Sản xuất cửa inox, sắt, nhôm; |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chỉ gồm có: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Bán buôn nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh và cao su |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chỉ gồm có: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng; |
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105130380
Representative: Phạm Mạnh Hà
Phố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101142265
Representative: Trần Văn Chương
Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102721226
Representative: Hoàng Tất Thắng
Số nhà 289, Xóm mới thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500490200
Representative: Hoàng Tuấn Khanh
Thôn Thường Xuyên, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105882736
Representative: Vũ Đức Thành
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0104906053
Representative: Đinh Mạnh Hùng
Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500605356
Representative: Nguyễn Trắc Chiện
Số 299, Cầu Giẽ Xóm Mới, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106718513
Representative: Nguyễn Thị Chung
Thôn Đa Chất, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106088692
Representative: Nguyễn Quốc Huy
Cầu giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 3300352720-001
Representative: Nguyễn Công Thanh
Km 35, quốc lộ 1A, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101346646-001
Representative: Vũ Mạnh Tường
Thôn ứng Hoà, xã Phú Tiến, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101474221
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Thôn Thái Lai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0102227232
Representative: Dương Văn Anh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106190470
Representative: Nguyễn Văn Thiệu
Thôn An Cốc, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106592684
Representative: Mai Xuân Sinh
Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105130380
Representative: Phạm Mạnh Hà
Phố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0105659431
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn An Khoái, Xã Phúc Tiến, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0101142265
Representative: Trần Văn Chương
Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0500592932
Representative: Lê Xuân Song
Khu chợ Đồng Vàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội
Tax code: 0106692551
Representative: Nguyễn Thị Thảo
Thôn Giáp Long, Xã Vạn Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102296853
Representative: Đỗ Ngọc Thành
Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106036990
Representative: Vũ Ngọc Út Lực
Đội 3, thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105891120
Representative: Đỗ Mạnh Ninh
Đường Quốc Lộ 1A, phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106456265
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945601
Representative: Vũ Văn Yên
Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105311443
Representative: Phạm Đức Thuận
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500466504
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105180374
Representative: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101131390
Representative: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam