Company information
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Liên Hà
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; + Đập và đê; - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
Tax codes of companies in Ngoc Thuy Ward
Chi Nhánh Công Ty TNHH Pado Tại Hà Nội
Tax code: 0304480929-003
Representative: Vũ Lan Hương
Số 202, đường Ngọc Thụy, tổ 11, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần A.d.o.r.i.a Việt Nam
Tax code: 0102506035
Representative: Đinh Chiến Thắng
Số 5, ngõ 268/100 Ngọc Thuỵ, P.Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Aplus Trading
Tax code: 0106046396
Representative: Bùi Thọ Sang
Số nhà 76, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Bắc Mỹ Thuận
Tax code: 0101481067
Representative: Cao Thị Thanh
Trung Hà, phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Bac Việt Nam
Tax code: 0106150693
Representative: Nguyễn Việt Bắc
Số 15, ngách 264, ngõ 405, phố Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Sạch Hạ Long
Tax code: 0103033021
Representative: Lê Phú Tuấn
Số 4 ngõ 78 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Công Trình Giao Thông 8
Tax code: 0101377838
Representative: Phạm Quang Lợi
Số 26, ngõ 130 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Conbros
Tax code: 0103163165
Representative: Võ Tiến Dũng
Số 11 ngách 268/2 đường Ngọc Thụy, tổ 13, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ & Thương Mại Thuần Việt
Tax code: 0106681013
Representative: Trần Việt Nam
số nhà 8A ngõ 412 Ngọc Thuỵ, Long Biên, Hà nội, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax codes of companies in Long Bien District
Âu Thị Thanh Thuỷ
Tax code: 0102752376
371 Nguyễn Văn Cừ phường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Holcom Việt Nam
Tax code: 0106345692
Representative: Nguyễn Thành Long
Lô 3A, khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Điện Lạnh TST
Tax code: 0102460013
Representative: Hoàng Thúy Thu
34 phố Cầu Bây, tổ 25, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Năng Lượng Vạn Niên
Tax code: 0106336666
Representative: Vũ Văn Hải
Số 8H ngách 23/20 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ - Vtel
Tax code: 0102174446
Representative: Nguyễn Minh Tiền
Tổ 4, phường Thạch Bàn, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế SJC Việt Nam
Tax code: 0105861503
Representative: Nguyễn Thị Mai
Số 8, Ngõ 438/7 Đường Ngọc Thụy, Tổ 19, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nuôi Trồng Thuỷ Sản Hà Trung
Tax code: 0101827357
Representative: Võ Thái Hà
Số 13 phố Long Biên, Phường Ngọc Lâm, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hương Giang
Tax code: 0106211339
Representative: Trần Thị Thu Hương
Số 6A, ngõ 99 đường Gia Thượng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Trung
Tax code: 0106089495
Representative: Nguyễn Thế Việt
Số 45, ngách 197/318/3/85, tổ 12, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Gia Việt Nam
Tax code: 0106766595
Representative: Hoàng Thị Thanh Tú
C6, BT7 Lô biệt thự BT7, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ HPC
Tax code: 0104336646
Representative: Vũ Hữu Chiến
Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec, Số 01 Long Biên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam