Chi Nhánh Hà Tây - Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Hà Nội Sông Hồng
Tax code: 0102384387-001
Representative: Lại Minh Khoa
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (Theo quy định của pháp luật) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; - Đập và đê. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Các loại cửa tự động, - Hệ thống đèn chiếu sáng, - Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng: + Ô tô vận tải; + Ô tô chuyên dụng: xe trộn bê tông; + Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ; |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng: + Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi; + Ô tô vận tải; + Ô tô chuyên dụng: xe trộn bê tông; + Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 46101 | Đại lý |
| 46102 | Môi giới (Không bao gồm môi giới: bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố người nước ngoài) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt vệ sinh ; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi; Kính xây dựng; Sơn, màu, véc ni; Gạch ốp lát , thiết bị vệ sinh; Đồ ngũ kim; Ống nối, khớp nối ; Thiết bị lắp đặt vệ sinh ; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo (Theo quy định của pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Hoạt động trang trí nội thất (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0102384387-001
Representative: Lại Minh Khoa
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0104395592
Representative: Nguyễn Phan Hiếu
Xóm Hai Bà thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105789744
Representative: Lê Hải Nam
Phố Lũng Kênh, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105976092
Representative: Trần Văn Đông
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0104748262
Representative: Bùi Văn Thuỳ
Khu cống phố đồng Trôi, Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106832488
Representative: Vũ Trọng Đại
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0104261976
Representative: Nguyễn Văn Tình
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106515023
Representative: Nguyễn Quang Linh
Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106833393
Representative: Nguyễn Phú Thành
Thôn Lưu Xá, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500570230
Representative: Nguyễn Thị Lợi
Km 17 QL 32, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0103615044-006
Đường 72, xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0105287053-002
Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0307737717-001
ô số 3 thuộc dãy B lô đất An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0500419871-001
Representative: Hoàng Mạnh Cường
Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0200269921-001
Representative: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100512474-002
Representative: Nguyễn Trọng Danh
Lô 6, cụm công nghiệp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0100774085-004
Representative: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101900712-002
Representative: Nguyễn Đình Thiệp
Thôn Lai Dụ, xã An Thượng, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 5500260333-001
Representative: Đàm Thị Then
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0101101886-001
Representative: Nguyễn Hữu Thi
XN An khánh, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Tax code: 0106455430
Representative: Vũ Thị Lan Anh
Đội 4, thôn Cát Thuế, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106839074
Representative: Trần Công Đường
Thôn Thanh Quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103913001
Representative: Nguyễn Đắc Tuấn
Xóm 9, Thôn 6, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106684335
Representative: Phạm Văn Đạt
Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101325942
Representative: Phạm Văn Phường
Lô 18, BT14, khu đô thị mới Vân Canh , Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500557007
Representative: Ngô Văn Phú
Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106708071
Representative: Nguyễn Viết Cải
Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105246628
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Thôn 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105860757
Representative: Nguyễn Xuân Tuấn
Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106135014
Representative: Phí Thu Ngân
Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam