Bệnh Viện Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 06:44:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm thiết kế công trình) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (trừ loại Nhà nước cấm và chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0302868716-001
Representative: Mạc Trường Giang
Số 04 LK 13, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102597071
Representative: Nguyễn Đình Trường
số nhà 15, ngách 1, ngõ 95 đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106596424
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Mai
Nhà số 10, ngõ 73, đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101900448
Representative: Nguyễn Quang Hoan
Tập thể Xưởng in Bộ Nội vụ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105177188
Representative: Nghiêm Thị Hoa
C15 tập thể Dệt, Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106721932
Representative: Nguyễn Văn Lượng
Số 2, Ngõ 1 Tân Triều, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105966496
Representative: Quản Văn Dũng
Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102681598
Representative: Đinh Công Thành
Số 11B, Tập thể Thí Nghiệm Sông Đà, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105994824
Representative: Nguyễn Thị Hồng Sâm
Số 3, ngõ 74 Xóm Lẻ, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101037895
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102795316
Representative: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102257572
Representative: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102136070
Representative: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102036799
Representative: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100786940-010
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100945894
Representative: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106687463
Representative: Nguyễn Thanh Nga
Số 2D5, tổ dân phố 12, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238385
Representative: Tạ Hữu Hồng
Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174510
Representative: Nguyễn Thị Lương Khánh
Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106514615
Representative: Hoàng Thanh Bình
Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345229
Representative: Nguyễn Danh Tĩnh
Đội 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101482568
Representative: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106172665
Representative: Lê Văn Thành
Số 579, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822289
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106799512
Representative: Trần Minh Hiển
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302632502-001
Representative: Đặng Chu Sơn
GD2-11, Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam