Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex
Tax code: 0100108430-007
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Trung Hậu, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các loại hàng thủ công mỹ nghệ, các loại gỗ và sản phẩm làm từ gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại đồ phục vụ trang trí nội ngoại thất công trình; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì, bảo hành các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi (không bao gồm thiết kế công trình); |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Dịch vụ thi công nội ngoại thất công trình; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng nông sản, lâm sản; Kinh doanh các loại thức ăn gia súc, gia cầm; Bán buôn hoa và cây |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh các loại thủy, hải sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh các loại đồ điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và các thiết bị chiếu sáng, các loại camera quan sát, thiết bị chống trộm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị phòng cháy chữa cháy, Kinh doanh các loại máy công trình, các loại máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng; Kinh doanh các loại máy móc, thiết bị văn phòng; Kinh doanh các loại máy bơm nước, máy lọc nước; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh các loại sơn, vật liệu xây dựng các loại: sắt, thép; Kinh doanh các loại Đá và các sản phẩm làm từ đá; Kinh doanh các loại gỗ và sản phẩm làm từ gỗ (không bao gồm các loại gỗ cấm kinh doanh); Kinh doanh các loại bồn nước, vòi hoa sen, thiết bị vệ sinh, khung nhôm, cửa kính, các loại cửa cuốn, cửa thủy lực. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các loại đồ phục vụ trang trí nội ngoại thất công trình; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh các loại điện thoại di động; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán các loại hàng thủ công mỹ nghệ, Kinh doanh gas, các loại bếp gas Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; - Thiết kế kết cấu công trình; - Thiết kế điện - cơ điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước; - Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; - Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; - Thiết kế phòng cháy - chữa cháy; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ; - Khảo sát địa hình; - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; - Khảo sát xây dựng; - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án xây dựng; - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại, dịch vụ trưng bày giới thiệu hàng hóa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn trang trí, trang trí nội ngoại thất công trình; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi, giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
Tax code: 0100108430-007
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Trung Hậu, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105355200-001
Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500229592-001
Representative: Nguyễn Văn Thái
Thôn Phố Yên, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500203964-001
Representative: Nguyễn Sĩ Đạm
Thôn Trung Hậu Đoài, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0102854378-001
Representative: Bùi Ngọc Huyên
Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100100872-008
Representative: Hồ Sỹ Hảo
Thôn Do thượng, Xã Tiền phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106227120
Representative: Ngô Văn Trọng
Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106421368
Representative: Nguyễn Văn Chanh
Phố Yên, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106390649
Representative: Phạm Thế Thanh
Khu 13, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0102266175
Representative: Phạm Thế Thanh
Khu 13, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100108430-007
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Trung Hậu, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105355200-001
Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302262756-002
Representative: Ngô Văn Dũng
Khu 7, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500222727-001
Representative: Nguyễn Thị Lan
Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long, Nội, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302632502-004
Representative: Đặng Chu Sơn
Lô 6-2 đường B2-B3 KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500272100-001
Representative: Nguyễn Văn Toán
Xã Tiền phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0310370603-022
Thôn Phú Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302202186-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Hà
Tòa nhà Mê Linh Plaza, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0301146605-001
Representative: Nguyễn Văn Hải
Lô 29B khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100774906-002
Representative: Mạc Hoàng Khâm
Lô 49 Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500265294
Representative: Phi Thị Thanh Hoa
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106198977
Representative: Vũ Thị Thanh Nhàn
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309436
Representative: Nguyễn Thị Ngân
Thôn Nam Cương, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218588
Representative: Hà Quang Tuấn
Km 9, đường Bắc Thăng Long, Nội Bài, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101201746
Representative: Đinh Thị Thu Hương
Km 20+800 Quốc lộ 3, Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105496970
Representative: Nguyễn Thị Minh Đức
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101839923
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
Số nhà 37, tổ 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106321363
Representative: Nguyễn Đức Mạnh
Thôn Đô Lương, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102675442
Representative: Nguyễn Thành Nam
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam