Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đông Hoa
Tax code: 0106504261
Representative: Trần Phương Thúy
Thôn Quang Húc, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác chế biến lâm sản và sản xuất đồ mộc (trừ loại Nhà nước cấm); |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa gia công cơ khí |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; - Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; - Lắp đặt thiết bị máy, thiết bị y tế; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như: + Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp... + Bệnh viện, cơ sở y tế, trường học, nhà làm việc, + Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, + Nhà ga hàng không, + Khu thể thao trong nhà, + Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm, + Kho chứa hàng, + Nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng. - Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng; |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây lắp công trình điện, giao thông thuỷ lợi Xây dựng trùng tu các công trình di tích, văn hóa |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình nhà cửa dân dụng và công nghiệp; |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm...; - Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính... |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Dịch vụ thẩm định, thẩm tra hồ sơ các dự án đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật); Tư vấn đầu tư dự án, Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật) ; (khoản 1 Điều 83 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô |
Tax code: 0106504261
Representative: Trần Phương Thúy
Thôn Quang Húc, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0102549310
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Nhóm 5, thôn Đông Viên, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500510224
Representative: Đặng Văn Thành
Thôn Cao Cương, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106439975
Representative: Đặng Văn Tý
Thôn Cao Cương, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106757858
Thôn Đông Viên, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105790002
Representative: Nguyễn Tuyển Tuyên
Thôn Quang Húc, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500196960
Representative: Vũ Ngọc Ân
Thôn Cao Cương, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106763989
Representative: Vũ Việt Anh
Thôn Đông Viên, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104725240
Representative: Nguyễn Quốc Tuân
Thôn Cao Cương, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105281446
Representative: Đặng Thanh Bình
Km 51, Quốc Lộ 32, Xã Đông Quang, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500547376-001
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Cẩm Thủy, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500442020-003
Representative: Nguyễn Tuyển Điểm
Thôn Xoan, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500236902-001
Representative: Dương Trung Hiếu
Thôn Thịnh Thôn, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0100106345-011
Representative: Phùng Bá Sế
Km 50, QL 32, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0101351646-001
Representative: Phạm Đình Bốn
Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0500415210-001
Representative: Phan Minh Khánh
Cụm công nghiệp Cam Thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 1000845048-001
Thôn Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0105112399
Representative: Trần Minh Đức
Khu tập thể huyện ủy Ba Vì, phố Hưng Đạo, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0104034998
Representative: Đào Công Trường
Thôn cẩm Phương, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106665283
Representative: Bùi Đức Duẩn
Thôn An Hòa, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà Nội
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100915674
Representative: Nguyễn Quốc Công
Đường Đê, xóm Giầu, thôn Tân Phong 3, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106122625
Representative: Phạm Duy Hoạt
Thôn Phú Mỹ A, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944069
Representative: Nguyễn Quang An
Thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101430312-001
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463609-006
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500599046
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngân
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500470363
Representative: Nguyễn Văn Dần
Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948200
Representative: Nguyễn Phúc Thẩm
Thôn Đông An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105295791
Representative: Nguyễn Thế Khánh
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam