Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản - Vissan Hà Nội
Tax code: 0300105356-095
Representative: Phạm Như Anh
Lô A2CN7, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: - Sản xuất đồ thủy tinh trong dược, phòng thí nghiệm, và đồ vệ sinh; |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm trong phòng thí nghiệm, hoá học và các sản phẩm công nghiệp; |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra các đại lượng vật lý, hoá học (độ mặn, Ph, độ kiềm, nồng độ chất….) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: - Sản xuất ống tiêm và các thiết bị phòng thí nghiệm y tế khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề, thiết bị thí nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất (không bao gồm các loại hoá chất sử dụng trong nông nghiệp và hoá chất Nhà nước cấm), máy móc, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Chế tạo, lắp đặt, sữa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm điện, điện tử, tin học, tự động hóa, đo lường, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công, nông nghiệp, xây dựng giao thông vận tải, thủy lợi, thủy điện; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết; - Bán buôn tinh dầu, dầu thơm và hương liệu - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, methanol, parafin, axit và lưu huỳnh (Trừ loại nhà Nước cấm) (không tồn trữ hoá chất) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán hàng điện, điện tử, tin học, phần mềm ứng dụng, máy móc thiết bị dụng cụ Y tế, thiết bị đo lường, thí nghiệm, tự động hoá, thiết bị giáo dục; thiết bị bưu chính, viễn thông, trang thiết bị văn phòng, máy móc thiết bị xây dựng, công, nông nghiệp, hoá chất ( trừ các hoá chất nhà nước cấm). |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, phần mềm ứng dụng, giao thông vận tải, thủy lợi, thủy điện (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn về công nghệ, tiêu chuẩn và thiết bị trong lĩnh vực đo lường, thí nghiệm; - Dịch vụ đo lường, kiểm định thiết bị trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, điện, điện tử, viễn thông, truyền hình và các phòng thí nghiệm; |
Tax code: 0300105356-095
Representative: Phạm Như Anh
Lô A2CN7, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0303515953-002
Representative: Hoàng Thuý Mai
Lô A2-CN1, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101198853
Representative: Phương Công Minh
Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102006988
Representative: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106571370
Representative: Hoàng Trung Kiên
Số 11TT4, đường Foresa 4, KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106698715
Representative: Trần Đông Dương
Tổ dân phố Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102333784
Representative: Nguyễn Ngọc Hải
Số 02 và 03 - TTB, Khu Xuân Phương Garden, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105950129
Representative: Lê Hoàng Long
Số 2, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102944938
Representative: Trịnh Văn Công
Lô đất 3 - CN I, Cụm Công nghiệp tập chung vừa và nhỏ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105208742
Representative: Mai Xuân Hoàng
Số 15, Ngách 122/115, Tổ dân phố 01 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106745549
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số 8, Ngách 19, Ngõ 112, Đường Mễ Trì Thượng, Tổ dân phố số 4, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106016786
Representative: Trần Thị Oanh
Số nhà 05, dãy TT9, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0102037087
Representative: Đào Tuấn Hưng
Phòng 504C5, khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102745192
Representative: Trần Văn Ninh
Xóm 1, Mễ Trì Hạ, Xã Mễ Trì, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102134323
Representative: Đỗ Thế Dũng
Số 39, tổ 18, Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106160557
Representative: Nguyễn Văn Phong
Số nhà 44, ngõ 193 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0303515953-002
Representative: Hoàng Thuý Mai
Lô A2-CN1, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101626499
Representative: Lê Thị Diệu Nguyệt
Số nhà 27, ngõ 394, ngách 16, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106859088
Representative: Phạm Thế Long
Số 23 ngách 124/49 Tổ dân phố 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102842421
Representative: Trương Thị Khanh
Số 22-TT01, Khu HD Mon, 02 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam