Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản - Vissan Hà Nội
Tax code: 0300105356-095
Representative: Phạm Như Anh
Lô A2CN7, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 06/10/2026, 19:48:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng công nghệ phẩm, thực phẩm; |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất rượu. |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - Chi tiết: Sản xuất bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước giải khát, đồ uống các loại (bia, rượu, nước có ga, nước tinh khiết, nước ép trái cây, trà các loại); |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm), |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm), |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất các loại hóa chất (trừ những loại hóa chất Nhà nước cấm); |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử - Chi tiết: Sản xuất linh kiện, sản phẩm điện tử. |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - Chi tiết: Sản xuất vi tính; |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông - Chi tiết: Sản xuất linh kiện, sản phẩm viễn thông |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng - Chi tiết: Sản xuất điện lạnh, điện gia dụng. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại máy công nghiệp khác (máy bơm, máy xúc, máy ủi, máy kéo, xe nâng các loại); Sản xuất, chế biến lương thực; Sản xuất văn phòng phẩm, văn hóa phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm); Sản xuất, chế biến đồ nội thất và các loại vật liệu xây dựng khác. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; Đại lý kinh doanh xuất bản phẩm được phép lưu hành; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý bán lẻ xăng dầu, chất đốt. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Buôn bán lương thực; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Buôn bán hàng công nghệ phẩm, thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Buôn bán nước giải khát, đồ uống các loại (bia, rượu, nước có ga, nước tinh khiết, nước ép trái cây, trà các loại); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán điện lạnh, điện gia dụng; Buôn bán văn phòng phẩm, văn hóa phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Buôn bán vi tính; Buôn bán vật tư, thiết bị, máy móc phục vụ cho họat động quảng cáo; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Buôn bán linh kiện, sản phẩm điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán các loại máy công nghiệp khác (máy bơm, máy xúc, máy ủi, máy kéo, xe nâng các loại); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm), đồ nội thất và các loại vật liệu xây dựng khác, |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại hóa chất (trừ những loại hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh siêu thị (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán bar ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 7310 | Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo thương mại; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu và cung cấp thông tin thị trường; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Dịch vụ thiết kế; Trang trí nội thất, ngoại thất các công trình xây dựng; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
Tax code: 0300105356-095
Representative: Phạm Như Anh
Lô A2CN7, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101198853
Representative: Phương Công Minh
Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102006988
Representative: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106571370
Representative: Hoàng Trung Kiên
Số 11TT4, đường Foresa 4, KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106698715
Representative: Trần Đông Dương
Tổ dân phố Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102333784
Representative: Nguyễn Ngọc Hải
Số 02 và 03 - TTB, Khu Xuân Phương Garden, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105950129
Representative: Lê Hoàng Long
Số 2, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105208742
Representative: Mai Xuân Hoàng
Số 15, Ngách 122/115, Tổ dân phố 01 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106709389
Representative: Nguyễn Đức Tài
12/1A/195 (189 cũ), Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106480229
Representative: Đào Thị Ngọc Hà
Số 03 đường CN9 - Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106493235
Representative: Nguyễn Thị Hòa
Nhà số C3, khu X3, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101045751
Representative: Phạm Tuấn Khoa
Lô CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106154761
Representative: Phạm Hải Tân
Số nhà 22, tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101273927
Representative: Trần Văn Tuấn
Tầng 2, tòa CT3 khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106670131
Representative: Ngô Vĩnh Khôi
Số 230 Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106809182
Representative: Mai Thị Vân
NV 5.6 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101888889
Representative: Bùi Việt Hoài
Tầng 6 tòa nhà Viwaseen Tower, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109498
Representative: Nguyễn Văn Chúc
Km 9, đường Nguyễn Trãi , Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101292084
Representative: Nguyễn Đình Quân
Thôn Thượng, xã mễ Trì, , Huyện Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101550754
Representative: Trần Tuấn Sơn
Tầng 19, tòa nhà Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam