Việc Hot

Company information

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Anh Đức

Đang hoạt độngCông ty cổ phần ngoài NN

Share this company

Registration details

Tax code
Tax address
Address
Status
International name
Short name
Legal representative
Phone
Start date
Managed by
Company type
Province/City
Main business line

Registration data updated at 06/10/2026, 19:48:01.

Business lines

CodeBusiness line
1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng công nghệ phẩm, thực phẩm;
1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất rượu.
1103Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - Chi tiết: Sản xuất bia
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước giải khát, đồ uống các loại (bia, rượu, nước có ga, nước tinh khiết, nước ép trái cây, trà các loại);
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm),
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm),
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
2011Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất các loại hóa chất (trừ những loại hóa chất Nhà nước cấm);
2610Sản xuất linh kiện điện tử - Chi tiết: Sản xuất linh kiện, sản phẩm điện tử.
2620Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - Chi tiết: Sản xuất vi tính;
2630Sản xuất thiết bị truyền thông - Chi tiết: Sản xuất linh kiện, sản phẩm viễn thông
2750Sản xuất đồ điện dân dụng - Chi tiết: Sản xuất điện lạnh, điện gia dụng.
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại máy công nghiệp khác (máy bơm, máy xúc, máy ủi, máy kéo, xe nâng các loại); Sản xuất, chế biến lương thực; Sản xuất văn phòng phẩm, văn hóa phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm); Sản xuất, chế biến đồ nội thất và các loại vật liệu xây dựng khác.
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp;
4610Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; Đại lý kinh doanh xuất bản phẩm được phép lưu hành; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý bán lẻ xăng dầu, chất đốt.
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Buôn bán lương thực;
4632Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Buôn bán hàng công nghệ phẩm, thực phẩm;
4633Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Buôn bán nước giải khát, đồ uống các loại (bia, rượu, nước có ga, nước tinh khiết, nước ép trái cây, trà các loại);
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán điện lạnh, điện gia dụng; Buôn bán văn phòng phẩm, văn hóa phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm);
4651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Buôn bán vi tính; Buôn bán vật tư, thiết bị, máy móc phục vụ cho họat động quảng cáo;
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Buôn bán linh kiện, sản phẩm điện tử, viễn thông
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán các loại máy công nghiệp khác (máy bơm, máy xúc, máy ủi, máy kéo, xe nâng các loại);
4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm), đồ nội thất và các loại vật liệu xây dựng khác,
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại hóa chất (trừ những loại hóa chất Nhà nước cấm);
4719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh siêu thị (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa.
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar)
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán bar ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar)
7310Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo thương mại;
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu và cung cấp thông tin thị trường;
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Dịch vụ thiết kế; Trang trí nội thất, ngoại thất các công trình xây dựng;
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7912Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch;

Tax codes of companies in Xuan Phuong Ward

1 / 3

Companies managed by Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội

1 / 3

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.