Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Chung Kiên
Tax code: 0105866050
Representative: Nguyễn Thị Thủy
Khu Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ gỗ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Trừ hoạt động đấu giá |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Trừ hoạt động đấu giá |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán thiết bị phụ tùng máy khai thác mỏ, máy xây dựng, máy nông nghiệp, thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện Nhà nước cho phép) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ trang sức bằng bạc, đá quí và đá bán quí. - Hoạt động kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ (Trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ ăn uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |
Tax code: 0105866050
Representative: Nguyễn Thị Thủy
Khu Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106800292
Representative: Nguyễn Trường Lâm
Thôn Trung Tiến, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106508185
Representative: Dương Thị Minh Nguyệt
Thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105844554
Representative: Phạm Quang Huy
thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106434102
Representative: Nguyễn Thị Vượng
Thôn Kệ, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106205085
Representative: Nguyễn Thị Kim Luân
Thôn vôi đá, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0105792514
Representative: Đặng Vân Anh
Đội 1, thôn Tân Lập, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106178956
Representative: Nguyễn Văn Mạnh
Thôn Tân Hội, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103611385
Representative: Nguyễn Thị Thu Hà
Thôn Vôi Đá, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106102026
Representative: Lương Quang Dũng
Tân Hội, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106320909
Số 118 Bình Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106023085
Representative: Vũ Trọng Hiếu
Gốt, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0300632232-001
Representative: Bùi Thị Thu Hồng
Lô CN-A2, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3700381324-127
Representative: Lê Phước Vũ
Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0102784191
Representative: Nguyễn Trọng Ký
Nhà ông Nguyễn Trọng Ký, Xóm Thượng, Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500567566
Representative: Lê Văn Cường
Số 7 tổ 2 khu Đồng Vai, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0500443916-006
Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106275205
Representative: Lê Văn Bảo
Thôn Hòa Bình, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106776579
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Phượng Đồng, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 3600224423-080
Số nhà 1, ngõ 1A, tổ 5, khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Tax code: 0106313034
Representative: Trần Thanh Huy
LK 05, Khu Sau Đồng, Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104962989
Representative: Nguyễn Trung Công
Phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003057
Representative: Phạm Kiều Oanh
Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106120219
Representative: Nguyễn Đức Tâm
Số 195, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105541824
Representative: Lê Quý Dũng
Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864560
Representative: Đặng Viết Ngọc
Thôn Lương Xá, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769557
Representative: Lê Quang Ngọc
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105826280
Representative: Bùi Thị Vân Anh
Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106776554
Representative: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104888580
Representative: Lê Đức Thịnh
Đội 11, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam