Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Du Lịch Exotissimo Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0301466517-001
Representative: Sara Salsini
Tầng 5 Tòa nhà Vinafor, 127 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất các hệ thống thiết bị truyền hình kỹ thuật số, truyền hình vệ tinh, CATV; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: - Thiết kế sản xuất sửa chữa, bảo hành, bảo trì các thiết bị điện và điện tử (không bao gồm thiết kế điện công trình); - Sản xuất các vật tư, thiết bị điện - tin học phục vụ các ngành, thiết bị lạnh và điều hòa không khí, thiết bị và phụ kiện cho đường dây tải, trạm điện, các thiết bị cảnh báo, cảnh vệ; - Chế tạo, tích hợp, đào tạo, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, các loại tủ bảng điện, tủ điều khiển, hệ thống điện, tự động hóa và đo lường điều khiển, tin học viễn thông phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, công nghệ môi trường, giao thông và dân dụng, hệ thống thí nghiệm; |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất các thiết bị, vật tư khoa học kỹ thuật, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo lường và điều khiển |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da Chi tiết: Gia công vật tư thiết bị các sản phẩm ngành dệt may; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa; - Nhà máy xử lý nước thải; - Các trạm bơm; - Khoan nguồn nước; - Xây lắp đường dây và trạm điện, hệ thống cơ điện; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt các vật tư, thiết bị điện - tin học phục vụ các ngành, thiết bị lạnh và điều hòa không khí, thiết bị và phụ kiện cho đường dây tải, trạm điện, các thiết bị cảnh báo, cảnh vệ; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Đại lý xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy Bán lẻ mô tô, xe máy Đại lý mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Đại lý bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán các sản phẩm Điện tử- Viễn thông; - Mua bán các sản phẩm điện, điện tử và tin học; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc, trang thiết bị và dụng cụ y tế; - Mua bán vật tư thiết bị các sản phẩm ngành dệt may; - Kinh doanh các hệ thống thiết bị truyền hình kỹ thuật số, truyền hình vệ tinh, CATV; - Kinh doanh các vật tư, thiết bị điện - tin học phục vụ các ngành, thiết bị lạnh và điều hòa không khí, thiết bị và phụ kiện cho đường dây tải, trạm điện, các thiết bị cảnh báo, cảnh vệ; - Mua bán máy móc công cụ và tư liệu sản xuất cho các nhà máy công nghiệp; - Mua bán trong lĩnh vực điện, điện tử, các loại tủ bảng điện, tủ điều khiển, hệ thống điện, tự động hóa và đo lường điều khiển, tin học viễn thông phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, công nghệ môi trường, giao thông và dân dụng, hệ thống thí nghiệm; - Mua bán các thiết bị, vật tư khoa học kỹ thuật, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo lường và điều khiển; - Mua bán các sản phẩm tự động hóa và chất trợ nghiền xi măng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại; - Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, đào tạo, chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực điện tử - tin học; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế thông gió điều hòa không khí, điện & cấp thoát nước trong nhà; - Dịch vụ kỹ thuật; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Nghiên cứu, thiết kế các hệ thống thiết bị truyền hình kỹ thuật số, truyền hình vệ tinh, CATV; - Dịch vụ tư vấn khoa học công nghệ điện tử tin học; - Dịch vụ kỹ thuật hệ thống tự động hóa, hệ thống điện, hệ thống điều khiển; - Tích hợp hệ thống tự động hóa, hệ thống điện, hệ thống điều khiển; - Tư vấn, nghiên cứu, lắp đặt thiết bị điện, hệ thống điện, tự động hóa - cơ khí, đo lường, điều khiển, thiết bị tin học, viễn thông (không bao gồm thiết kế điện công trình và tư vấn thiết kế hệ thống thông tin đối với công trình thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông); - Tư vấn và chuyển giao công nghệ; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0301466517-001
Representative: Sara Salsini
Tầng 5 Tòa nhà Vinafor, 127 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106777798
Representative: Đỗ Huy Phong
Số 205A Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106488563
Representative: Masato Arai
Tầng 11, Tòa nhà Prime Centre, 53 đường Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Tax code: 0102032339
Representative: Vũ Ngọc Minh
Số 132 phố Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106642159
Representative: Lương Thị Lan Anh
Số 78, ngõ 132, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107772
Representative: Mai Tiến Dũng
Số 54 Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102116412
Representative: Vũ Bùi Quang
Số 51, Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103818809
Representative: Nguyễn Ngọc Tuấn
Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102072814
Representative: Phan Thanh Thái
Số 19 Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218852
Representative: Vũ Quốc Huy
Số 9 Lô B, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302912161-002
Representative: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104600266
Representative: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334467
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105814140
Representative: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865557
Representative: Nguyễn Đức Lợi
Số 136 Bạch Mai, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886606
Representative: Trần Đình Chiểu
Số 51, ngõ 295 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875555
Representative: Nguyễn Thị Kim Chi
Số 12, ngõ 220 Bạch Mai, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106757833
Representative: Vũ Tuấn Anh
Số 87, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam