Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Du Lịch Exotissimo Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0301466517-001
Representative: Sara Salsini
Tầng 5 Tòa nhà Vinafor, 127 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 20:17:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: chuẩn bị mặt bằng xây dựng (bốc dỡ, dọn dẹp, san lấp); |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: -Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động kho bãi, kho ngoại quan, cảng và bến cảng; |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hoá; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; - Dịch vụ giao nhận hàng hoá, khai thuê hải quan; - Dịch vụ mua bán cước vận tải; - Dịch vụ vận chuyển hàng hoá trong nước và quốc tế, vận chuyển đa phương thức - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; - Dịch vụ giao nhận hàng hoá, khai thuê hải quan; - Dịch vụ mua bán cước vận tải; - Dịch vụ vận chuyển hàng hoá trong nước và quốc tế, vận chuyển đa phương thức; |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: -Nhận, phân loại, đóng gói và chuyển thư, bưu thiếp, báo, tạp chí, ấn phẩm quảng cáo, bưu phẩm, bưu kiện, hàng hóa hoặc tài liệu theo các tuyến và khu vực. - Nhận thư hoặc bưu phẩm, bưu kiện từ các hòm thư công cộng hoặc cơ sở bưu điện; - Phân phối và phân phát thư, bưu phẩm, bưu kiện ; - Nhận, phân loại, vận chuyển và phân phối (trong nước hoặc quốc tế) thư, bưu phẩm, bưu kiện bằng dịch vụ bưu chính qua mạng lưới bưu điện được quy định bằng các giao ước dịch vụ thống nhất. |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: -Nhận, phân loại, vận chuyển và phân phối (trong nước hoặc quốc tế) thư, bưu phẩm, bưu kiện của các doanh nghiệp không hoạt động theo giao ước dịch vụ chung. -Phân phối, phân phát thư, bưu phẩm, bưu kiện. - Dịch vụ giao hàng tận nhà. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh, quản trị, hỗ trợ phát triển doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ môi giới, xúc tiến thương mại (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản và hôn nhân có yếu tố nước ngoài); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng dây chuyển công nghệ tự động hoá, phương tiện vận tải, xe gắn máy, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông lâm thuỷ sản; Kinh doanh xuất nhập khẩu trực tiếp và uỷ thác xuất nhập khẩu; |
Tax code: 0301466517-001
Representative: Sara Salsini
Tầng 5 Tòa nhà Vinafor, 127 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101909507
Representative: Nguyễn Thế Việt
Số 27 phố Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100110415
Representative: Đinh Tất Lợi
Số 34, phố Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106777798
Representative: Đỗ Huy Phong
Số 205A Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106488563
Representative: Masato Arai
Tầng 11, Tòa nhà Prime Centre, 53 đường Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Tax code: 0102032339
Representative: Vũ Ngọc Minh
Số 132 phố Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103024549
Representative: Trần Thị Thuỳ Linh
Tầng 7, số 30 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106642159
Representative: Lương Thị Lan Anh
Số 78, ngõ 132, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107772
Representative: Mai Tiến Dũng
Số 54 Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102113436
Representative: Phạm Minh Phương
số 7 ngách 7 ngõ 349 phố Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102929464
Representative: Phạm Văn Tường
Số nhà 17 ngách 55 ngõ 120, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106328908
Representative: Đào Ngọc Mai
Số 9B, hẻm 349/30/20 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101543940
Representative: Nguyễn Công Bừng
Số nhà 129 Phố Nguyễn Văn Viên, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106583922
Representative: Trần Vũ Hoàng Linh
Số 42, phố Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101670473
Representative: Đào Thị Lê Thơm
Số 18, tổ 2, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802620
Representative: Nguyễn Thị Trang
Số 129B, tổ 18 Đê Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152806
Representative: Dương Việt Hùng
Số nhà 14, ngõ 433 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106557841
Representative: Đặng Thị Thanh Kim
Số 225, đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106161790
Representative: Trần Ngọc Diệp
Số 17 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam