Chi Nhánh Tổng Công Ty Acc- Xí Nghiệp Tư Vấn, Thiết Kế Và Xây Dựng Acc
Tax code: 0100726116-013
Representative: Nguyễn Thành Long
164 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn Chỉ gồm có: In ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác, sách và sách quảng cáo, bản thảo âm nhạc, bản đồ, tập bản đồ, áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác (Không bao gồm: Hoạt động của nhà xuất bản và pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: - Sản xuất, bảo hành máy móc, thiết bị điện, điện tử, tin học, thiết bị đo lường, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị vật tư ngành công nghiệp xây dựng, nông nghiệp; - Sản xuất người máy công nghiệp cho các mục đích khác nhau; - Sản xuất máy sản xuất chất bán dẫn. |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, năng lượng từ việc tiêu hủy chất thải. - Sản xuất sản phẩm công nghệ sinh học - Sản xuất vật liệu composit, các loại vật liệu xây dựng nhẹ, vật liệu quý hiếm. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Sửa chữa máy móc thiết bị điện, điện tử, tin học, thiết bị đo lường, phương tiện vận tải, máy móc thiết bị vật tư ngành công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn. - Lắp đặt thiết bị máy. |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán buôn điện, bán lẻ điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình sử dụng cho mục đích sản xuất công nghiệp. - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm: nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây lắp các công trình điện đến 500KV khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. - Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị viễn thông. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị nội thất. - Các công việc hoàn thiện nhà khác. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Xây dựng công trình viễn thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác; - Kinh doanh thực phẩm chức năng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm kinh doanh dược phẩm); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Kinh doanh hàng hóa viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ gia công cắt gọt; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp. - Bán buôn trang thiết bị y tế. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm môi giới, đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). - Bán buôn hóa chất diệt côn trùng, diệt khuẩn. - Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột; - Bán lẻ thực phẩm khác; - Bán lẻ thực phẩm chức năng. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hoá bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không bao gồm các hoạt động, hoạt động kinh doanh, hàng hóa và dịch vụ mà theo qui định pháp luật bị cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Nhà hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim các loại và doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chỉ gồm có: Hoạt động ghi âm ; Lưu hành, kinh doanh bản ghi âm, ghi hình ca múa nhạc, sân khấu (Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 6010 | Hoạt động phát thanh Chi tiết: - Dịch vụ phát thanh, truyền hình trên mạng Internet. (Hoạt động theo Giấy phép Cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền số 392/GP-BTTTT ngày 06/11/2018 của Bộ Thông tin và Truyền thông) |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video Chi tiết: - Dịch vụ phát thanh, truyền hình trên mạng Internet; - Hoạt động phát sóng truyền hình; - Hoạt động phân phối video; (Hoạt động theo Giấy phép Cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền số 392/GP-BTTTT ngày 06/11/2018 của Bộ Thông tin và Truyền thông) |
| 6031 | Hoạt động thông tấn |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chỉ gồm có: Hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thôn và kinh doanh hàng hóa viễn thông; hoạt động kinh doanh dịch vụ ứng dụng viễn thông; đại lý dịch vụ viễn thông (Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: - Hoạt động cổng tìm kiếm web; - Dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí. |
| 6512 | Bảo hiểm phi nhân thọ Đại lý bảo hiểm |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư); Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chỉ gồm có: Kinh doanh bất động sản; |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản. |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản; - Quản lý vận hành nhà chung cư; - Bảo trì nhà chung cư. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán và chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chỉ gồm có: Thiết kế cấp thoát nước - môi trường nước công trình xây dựng; Tư vấn xây dựng các công trình điện đến 500KV khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật Thiết kế xây dựng dân dụng và thiết kế công trình hạ tầng kỹ thật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Hoạt động trang trí nội thất |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật; - Dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm. Dịch vụ phòng chống mối mọt. - Tư vấn về công nghệ khác; - Tư vấn chuyển giao công nghệ ; - Cung ứng dịch vụ công nghệ cao; - Tư vấn, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện môi trường, công nghệ môi trường; công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất năng lượng sạch, năng lượng tái tạo; - Tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường; năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chỉ gồm có : cho thuê máy móc, thiết bị |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Đối với dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thì hoạt động theo giấy phép số 01/LĐTBXH-GP, ngày 18/04/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (Đối với dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thì hoạt động theo giấy phép số 01/LĐTBXH-GP, ngày 18/04/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác (Đối với dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thì hoạt động theo giấy phép số 01/LĐTBXH-GP, ngày 18/04/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu); |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ đào tạo lái xe ô tô (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng quy định pháp luật |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng Khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng quy định pháp luật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo nghề, đào tạo ngoại ngữ và giáo dục định hướng, bồi dưỡng kiến thức cho người lao động đi làm việc tại nước ngoài Kinh doanh dịch vụ sát hạch lái xe (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn du học và các dịch vụ liên quan. |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc Khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (không bao gồm Hoạt động của các nhà báo độc lập |
| 9111 | Hoạt động thư viện |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Tax code: 0100726116-013
Representative: Nguyễn Thành Long
164 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100984614
Representative: Ngô Đình Luyện
Số 2/11 phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042708
Representative: Đào Thanh Liêm
Số nhà 5, ngách 108/22 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103602408
Representative: Phạm Thị Thu Hoài
B14 NƠ 11 Khu ĐTM Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106658832
Representative: Vũ Tam Hữu
Số nhà B20A nơ 8 khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102684006
Representative: Trần Lương
Tầng 7, số 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101355601
Representative: Bùi Thị Thu Huyền
Số 2 ngõ 149/25 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106016352
Representative: Lê Công Biểu
Số 19, đường Bắc Hồng 2, Tổ 22, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106298643
Representative: Lưu Hùng Kiên
Số 59 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345451
Representative: Tul Wongsuphasawat
Số 352 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458889
Representative: Nguyễn Khoa Bảo
Tầng 04 (kí hiệu 5A), tòa nhà AZ Lâm Viên, số 107 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101604015
Representative: Đoàn Minh Nam
Số nhà 34 Ngõ 102 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102458737
Representative: Nakamura Masashі
Lô 29B, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102355379
Representative: Huang Bo
P9-10, tầng 1, Charm Vit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100113800
Representative: Nguyễn Hải Lân
Phòng 1502, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 đường Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105670033
Representative: Hong Deokja
LK1 - C14 – Khu đô thị mới Bắc An Khánh – Splendora, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101629796
Representative: Hồ Hồng Thiên
Số 285A Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106797473
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam