Chi Nhánh Tổng Công Ty Acc- Xí Nghiệp Tư Vấn, Thiết Kế Và Xây Dựng Acc
Tax code: 0100726116-013
Representative: Nguyễn Thành Long
164 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 23:46:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất, chế biến lương thực. |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất, chế biến lương thực. |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm. |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thiết kế tạo mẫu, nhãn mác hàng hoá, sản phẩm in. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Buôn bán lương thực. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán thực phẩm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar). |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Buôn bán lương thực, thực phẩm. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán lương thực. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán thực phẩm. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar). |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ thương mại. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng Công ty kinh doanh. |
Tax code: 0100726116-013
Representative: Nguyễn Thành Long
164 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100984614
Representative: Ngô Đình Luyện
Số 2/11 phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106042708
Representative: Đào Thanh Liêm
Số nhà 5, ngách 108/22 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103602408
Representative: Phạm Thị Thu Hoài
B14 NƠ 11 Khu ĐTM Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102684006
Representative: Trần Lương
Tầng 7, số 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106016352
Representative: Lê Công Biểu
Số 19, đường Bắc Hồng 2, Tổ 22, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106298643
Representative: Lưu Hùng Kiên
Số 59 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101288144
Representative: Ngô Trung Kiên
Số 62 Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103642721
Representative: Đinh Thanh Hoàng
Tầng 3, số 10/280 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102109239
Representative: Trịnh Trung Hiếu
122 Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101625777
Representative: Lê Thị Nhàn
Tầng 4, tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106396802
Representative: Nguyễn Đình Kiên
Số 5, ngách 160/8, ngõ 160, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101105785
Representative: Lê Quý Khả
Số 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106879750
Representative: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 5500217056-002
Representative: Đoàn Ngọc Sơn
Tầng 2, tòa nhà LicoGi 13 Tower, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106022980
Representative: Nguyễn Ngọc Hưng
Số nhà 11, ngõ 55, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106726458
Representative: Lê Thiết Trung
Nhà số 28, ngách 162/130 đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106088484
Representative: Lê Trung Kiên
Số 285 đường Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105430176
Representative: Nguyễn Thị Lệ Chi
Số 281 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103054663
Representative: Trần Công Thủy
Số 14 ngõ 58/8 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam