Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần Phong Phú
Tax code: 0301446006-003
Representative: Nguyễn Chí Dũng
378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:45:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ (Trừ loại Nhà nước cấm); |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng - Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị viễn thông, thiết bị chống đột nhập, thiết bị trường học, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hoà, thông gió; |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác - Chi tiết: Sản xuất các hệ thống cân ô tô điện tử, máy móc, thiết bị nâng hạ, máy ép thuỷ lực, máy thí nghiệm kéo nén thuỷ lực, thiết bị xử lý môi trường, máy nén khí, nồi hơi, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang máy và dây chuyền máy móc trong lĩnh vực công nghiệp; Sản xuất trang thiết bị, máy móc, dụng cụ vật tư báo cháy, phòng cháy, chữa cháy, cứu hộ, cứu nạn; Sản xuất vật tư máy móc, linh kiện, thiết bị sản phẩm ngành nước, điện, điện tử, điện lạnh, cơ khí, tin học, thiết bị viễn thông, tự động hoá, công nghiệp và xây dựng; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì hệ thống xử lý nước, xử lý hoá chất, xử lý chất thải, điều hoà, hệ thống thông gió; Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng, bảo trì các sản phẩm Công ty kinh doanh; Sửa chữa thiết bị dùng trong làm sạch công nghiệp, y tế. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - Chi tiết: Sửa chữa điện tử, điện lạnh, điện dân dụng thiết bị viễn thông |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống cân ô tô điện tử, máy móc, thiết bị nâng hạ, máy ép thuỷ lực, máy thí nghiệm kéo nén thuỷ lực, thiết bị xử lý môi trường, máy nén khí, nồi hơi, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang máy và dây chuyền máy móc trong lĩnh vực công nghiệp; Lắp đặt thiết bị dùng trong làm sạch công nghiệp, y tế |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Điện mặt trời |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt Chi tiết: - Bán lẻ điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt, lắp ráp. vận hành, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, tự động hoá; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy thiết bị chống trộm, chống sét, cứu hộ, cứu nạn, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng thiết bị viễn thông và bảo vệ môi trường; Tư vấn, lắp đặt mạng internet, điện thoại; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước, xử lý hoá chất, xử lý chất thải, điều hoà, hệ thống thông gió |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý nước, xử lý hoá chất, xử lý chất thải, điều hoà, hệ thống thông gió, hệ thống phòng cháy, chữa cháy thiết bị chống trộm, chống sét, cứu hộ, cứu nạn, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng thiết bị viễn thông và bảo vệ môi trường; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Buôn bán thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Vải sợi, quần áo may sẵn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Kinh doanh hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); Buôn bán văn phòng phẩm; -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Buôn bán, chuyển giao phần mềm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Buôn bán vật tư máy móc, linh kiện, điện tử, thiết bị viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán các hệ thống cân ô tô điện tử, máy móc, thiết bị nâng hạ, máy ép thuỷ lực, máy thí nghiệm kéo nén thuỷ lực, thiết bị xử lý môi trường, máy nén khí, nồi hơi, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang máy và dây chuyền máy móc trong lĩnh vực công nghiệp; trang thiết bị, máy móc, dụng cụ vật tư báo cháy, phòng cháy, chữa cháy, cứu hộ, cứu nạn; máy móc, thiết bị viễn thông, thiết bị chống đột nhập, thiết bị trường học, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hoà, thông gió; vật tư máy móc, linh kiện, thiết bị sản phẩm ngành nước, điện, điện tử, điện lạnh, cơ khí, tin học, thiết bị viễn thông, tự động hoá, công nghiệp và xây dựng; thiết bị dùng trong làm sạch công nghiệp, y tế; -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Buôn bán đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ (Trừ loại Nhà nước cấm);Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh bông - Bán buôn điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (trừ đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính - Chi tiết: Tư vấn chuyển giao phần mềm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn quản lý chi phí dầu tư xây dựng công trình hạng 2 gồm: Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, đơn giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng xây dựng công trình; Lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình; Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; Kiểm soát chi phí xây dựng công trình (trừ các dự án quan trọng quốc gia); Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng; Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình; Chi tiết: -Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy -Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô du lịch; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Tax code: 0301446006-003
Representative: Nguyễn Chí Dũng
378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100114184
Representative: Nguyễn Văn Hội
Số 15, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106050554
Representative: Nguyễn Việt Quang
Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837990
Representative: Nguyễn Hồng Hải
Số 328 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
Tax code: 0106152690
Representative: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106328908
Representative: Đào Ngọc Mai
Số 9B, hẻm 349/30/20 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106646065
Representative: Nguyễn Trọng Lịch
Số 62, ngách 61/7 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106046117
Representative: Nguyễn Thị Thu Hương
Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102631879
Representative: Nguyễn Tiến Minh
Số 65 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105763739
Representative: Trịnh Quốc Thắng
Phòng 501, tầng 5 CDS Tower, số 477 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106877009
Representative: Lê Văn Hùng
Số 7A, Ngách 95, Ngõ 121 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102008495
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Kho B19, số nhà 14, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152690
Representative: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218852
Representative: Vũ Quốc Huy
Số 9 Lô B, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302912161-002
Representative: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104600266
Representative: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334467
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105814140
Representative: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106865557
Representative: Nguyễn Đức Lợi
Số 136 Bạch Mai, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam