Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần Phong Phú
Tax code: 0301446006-003
Representative: Nguyễn Chí Dũng
378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Chi tiết: Sản xuất bánh kẹo, sô cô la, gia vị, mỳ ăn liền và chế biến các loại thực phẩm khác; |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất nước uống có cồn; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống không có cồn; |
| 1811 | In ấn Chi tiết: Sản xuất in ấn các loại bao bì thực phẩm; |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm), |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán các mặt hàng bánh kẹo, sôcôla, gia vị, bột ngọt, đường, sữa, nha, dầu ăn, rượu, bia, nước giải khát và các loại thực phẩm chế biến khác; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán hàng may mặc, giày dép, đồ gia dụng; - Chế biến gỗ và kinh doanh các sản phẩm làm từ gỗ (Trừ loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), ngành điện, nước, hầm mỏ; - Mua bán hàng điện tử, hàng điện lạnh, phần mềm máy tính, thiết bị tin học, viễn thông; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu, dầu mỡ động cơ; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh các loại nguyên vật liệu phục vụ sản xuất của Công ty; - Mua bán hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Dịch vụ thương mại tổng hợp; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh, môi giới bất động sản, đầu tư xây dựng; - Cho thuê văn phòng, nhà xưởng; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bất động sản: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong ngành chế biến thực phẩm; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường); |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ đóng gói đường; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; |
Tax code: 0301446006-003
Representative: Nguyễn Chí Dũng
378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106050554
Representative: Nguyễn Việt Quang
Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837990
Representative: Nguyễn Hồng Hải
Số 328 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
Tax code: 0106328908
Representative: Đào Ngọc Mai
Số 9B, hẻm 349/30/20 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101802137
Representative: Nguyễn Thế Vinh
Tầng 4, TTTM V+ số 505 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106646065
Representative: Nguyễn Trọng Lịch
Số 62, ngách 61/7 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106046117
Representative: Nguyễn Thị Thu Hương
Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102631879
Representative: Nguyễn Tiến Minh
Số 65 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105763739
Representative: Trịnh Quốc Thắng
Phòng 501, tầng 5 CDS Tower, số 477 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106433363
Representative: Vũ Hồng Nghĩa
Số 36B, tổ 23, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102910110
Representative: Song Hyun Ju
Phòng 1 tầng 2, Tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104309
Representative: Đào Thị Thanh Ban
Ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102631822
Representative: Lâm Thị Thúy
Tầng 4, Tháp A, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6 Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106783128
Representative: Kim Junhwan
Lô 38B, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100966492
Representative: Lê Quang Khải
Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102597963
Representative: Arai Norichika
Thửa đất số 118, Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101183550
Representative: Trần Trung Kết
Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, ĐTM Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100981927
Representative: Nguyễn Minh Tân
Số 189 Phan Trọng Tuệ , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108889
Representative: Nghiêm Phú Sơn
Số 346 đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500280976-001
Representative: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội