Công Ty TNHH Le Mont Ba Vì
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác và chế biến các sản phẩm mỏ; |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế tạo và thiết kế các sản phẩm cơ khí; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa cơ điện và thiết bị máy móc; |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); - Bán buôn xe có động cơ khác; |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn các sản phẩm từ cao su, plastic; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Phao cứu sinh, xuồng cứu hộ và các sản phẩm cứu hộ, cứu nạn khác; Nhà bạt, lều bạt các loại; Hệ thống băng tải các loại (trừ thiết kế công trình) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Kinh doanh các sản phẩm hóa chất công nghiệp (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm); Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (vật tư, máy móc thiết bị công nghiệp; vật liệu xây dựng; chất đốt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh khách sạn, du lịch, vui chơi giải trí (đu quay, bi-a, xe đạp, sân gôn); |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp dịch vụ về công nghệ thông tin và điện tử, viễn thông; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh nhà ở, văn phòng; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát, thăm dò mỏ và điều tra đánh giá tài nguyên khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế công trình ngầm, hạ tầng kỹ thuật; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu đánh giá tác động môi trường sau khai thác mỏ; Nghiên cứu thiết kế, quy hoạch mỏ (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết:Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo lái xe ô tô và mô tô chuyên nghiệp; |
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500355339
Representative: Nguyễn Tuấn Dương
Thôn Xuân Thọ, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105359501
Representative: Nguyễn An Kiên
Thôn Đồng Tiến, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806181
Representative: Đặng Hữu Thiện
Số 23, xóm Cơ Giới, thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106453352
Representative: Nguyễn Viết Tạo
Khu vực Cos 600 m, Phân khu hành chính dịch vụ 1 Vườn Quốc gia Ba Vì, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100915674
Representative: Nguyễn Quốc Công
Đường Đê, xóm Giầu, thôn Tân Phong 3, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106122625
Representative: Phạm Duy Hoạt
Thôn Phú Mỹ A, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944069
Representative: Nguyễn Quang An
Thôn Áng Đông, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101430312-001
Representative: Vũ Quang Huy
Thôn Đồi Voi, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500463609-006
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500599046
Representative: Đỗ Thị Hồng Ngân
Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500470363
Representative: Nguyễn Văn Dần
Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948200
Representative: Nguyễn Phúc Thẩm
Thôn Đông An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam