Công Ty Cổ Phần An Dương
Tax code: 0500557007
Representative: Ngô Văn Phú
Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Chi tiết: Sản xuất và các sản phẩm vải len như: + vải nhung và vải bông + Lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải đan trên máy Raschel và các máy tương tự + Các lại vải bằng đan móc khác - Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may mặc |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ bán buôn thiết bị trò chơi điện tử) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ bán lẻ thiết bị trò chơi điện tử) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác (Trừ xuất bản phẩm) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết : Hoạt động sản xuất phim video Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan (không gồm các hoạt động, dịch vụ bị cấm theo Luật An toàn thông tin mạng) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết : Hoạt động sản xuất phim video Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ thương mại Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Tax code: 0500557007
Representative: Ngô Văn Phú
Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106364977
Representative: Nguyễn Viết Chung
Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104094764
Representative: Nguyễn Duy Dũng
Thôn Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103807412
Representative: Phạm Tuấn Khôi
Xóm 3, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105986728
Representative: Nguyễn Bá Dũng
Số 19-LK32, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101325942
Representative: Phạm Văn Phường
Lô 18, BT14, khu đô thị mới Vân Canh , Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102211377
Representative: Nguyễn Đức Minh
Thôn Nội, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500563716
Representative: Vương Quốc Thắng
Cụm 4, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105817310
Representative: Nguyễn Phương Lâm
Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105670033
Representative: Hong Deokja
LK1 - C14 – Khu đô thị mới Bắc An Khánh – Splendora, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106658504
Representative: Lee Wonjae
Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106540118
Representative: Nguyễn Đắc Tình
Thôn 6, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886557
Representative: Đặng Mạnh Linh
Số nhà 04 ngõ 495 đường La Phù, thôn Thống Nhất, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104786229
Representative: Nguyễn Quang Thắng
Khu tái định cư thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106245585
Representative: Nguyễn Văn Trường
Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102957292
Representative: Trần Cao Khánh
Số 71, Đường Vạn Xuân, Khu tái định cư Lai Xá, Thôn Lai Xá , Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106190079
Representative: Trần Thị Hưởng
Đội 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106875019
Representative: Nguyễn Quốc Tín
Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106789546
Representative: Hoàng Văn Hưng
Xóm Tiền Phong, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631693
Representative: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam