Công Ty TNHH Asahi Kasei Jyuko Việt Nam
Tax code: 3603334255
Representative: Kodaira Shunichi
Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 15:38:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) ( không gia công tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ xi mạ, gia công cơ khí) (không lắp đặt tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ xi mạ, không lắp đặt tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ xi mạ, gia công cơ khí) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (trừ thiết kế trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng). |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy, chữa cháy. |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế kiến trúc, khảo sát, giám sát xây dựng công trình) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tax code: 3603334255
Representative: Kodaira Shunichi
Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
Tax code: 3603321802
Representative: Đỗ Trọng Cường
Lô 103 đường Amata, khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
Tax code: 3603186021
Representative: Trần Bảo Quốc
Số 549, tổ 4, khu phố 26, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273718
Representative: Tạ Ngọc Phú
Số 105/223/31, KP 8A, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603207426
Representative: Bùi Tuấn Anh
166/2, khu phố 5, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603246369
Representative: Trần Văn Bảo
Số 01, Xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603322066
Representative: Trần Duy Hùng
Số 39, khu phố Thái Hòa, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603159740
Representative: Ca Trần Vân Thuyên
Số 7/2, KP Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603149929
Representative: Nguyễn Văn Sinh
Số 84/2, khu phố 27, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273718
Representative: Tạ Ngọc Phú
Số 105/223/31, KP 8A, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603256568
Representative: Phạm Thị Bạch Tuyết
Số J46, KP 1, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603207426
Representative: Bùi Tuấn Anh
166/2, khu phố 5, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603246369
Representative: Trần Văn Bảo
Số 01, Xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603280232
Representative: Trần Văn Thế
Số 60/3B, đường Bùi Hữu Nghĩa, Kp Bình Hóa, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0313143782
Representative: Phạm Vũ Kim Long
Tầng 3, Lô E 167 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0312691546
Representative: Nguyễn Văn Thiềm
VPDG: Lầu 5, E140, đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam