Công Ty Cổ Phần Cao Su Nhựa Kỹ Thuật Mỹ Việt
Tax code: 3603195499
Số 92, Tổ 8, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 02:45:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Tái chế, gia công băm nghiền tạo hạt nhựa các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế giấy các loại; Tái chế phế liệu; Tái chế, tạo hạt các loại nhựa |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe nâng, xe cơ giới ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn pallet gỗ các loại (không chứa VLXD tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, nhựa các loại, giấy phế liệu các loại |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi, không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản Số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn môi trường. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe du lịch từ 4 đến 16 chỗ ngồi, xe tải từ 1,5 tấn đến 10 tấn, xe nâng, xe cơ giới |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Tax code: 3603195499
Số 92, Tổ 8, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603180943
Representative: Dương Thị Kim Thủy
Số 92, tổ 8, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603051070
Representative: Lê Vạn Nam
Số 315, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603181739
Representative: Nguyễn Văn Khang
Số 315, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603290512
Representative: Lê Thị Giàu
Tổ 11, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603263445
Số 283B, KP Miễu, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603218019
Representative: Phạm Thị Kim Tuyền
Số 86, 88 Võ Nguyên Giáp, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603273757
Tổ 1, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603227849
Số 2007A, tổ 1, ấp Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603200244
Representative: Phạm Hải Ninh
Tổ 9, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603077103
Representative: Nguyễn Thanh Tuấn
Số 11B2, Tổ 14, Khu phố 11, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603223273
Representative: Bùi Bá Đạt
C231, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603184151
Representative: Lê Thị Bích Thủy
Số 40/11, tổ 8D, KP 3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603192554
Representative: Nguyễn Thọ Sơn
Tổ 14, Khu phố Bình Thạnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603056625
Representative: Hoàng Thanh Bình
04F, Cư xá bê tông, KP10, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0313302760
Representative: Lê Thị Quí Hạ
Số I 07, Đường D2, KP 2, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273027
Representative: Nguyễn Mạnh Dũng
Số 1A, xa lộ Hà Nội, tổ 10, KP 5, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603273080
Representative: Nguyễn Hồng Thăng
Số 90/2, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603218001
Representative: Ngô Quốc Tuân
Số 68, tổ 16, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603151283
Representative: Ngô Tuấn
Số 174/7, KP 3, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam