Công Ty TNHH Ever Young
Tax code: 3603321305
Representative: Huang, Tzu-hsuan
Đường D5, KCN Suối Tre, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 20/09/2026, 15:11:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (khai thác cát hoạt động ngoài tỉnh) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác mỏ và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất hệ thống đèn tín hiệu giao thông và hệ thống biển báo giao thông. (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Chế biến phân vi sinh (không hoạt động tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ xi mạ, gia công cơ khí) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe cơ giới, xe vận tải. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, thức ăn thuỷ sản . (đối với Bán buôn nông sản thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn đèn tín hiệu giao thông, biển báo giao thông. Bán buôn thiết bị chống sét, phòng cháy chữa cháy. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn thiết bị văn phòng, trường học, máy móc thiết bị ngành xây dựng, hệ thống đèn dẫn hướng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa đá, cát, sỏi, tranh, tre, nứa, lá, cừ, tràm, gạch tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (không chứa hàng tại trụ sở). Bán buôn trang thiết bị và vật tư ngành giao thông. Bán buôn hộ lan mềm, trụ tiêu dẻo, hàng rào bằng trụ tiêu, giải phân cách, nón chụp dẫn hướng. trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới và xe vận tải. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 3603321305
Representative: Huang, Tzu-hsuan
Đường D5, KCN Suối Tre, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603265040
229 Đường Duy Tân, Khu phố Ruộng Hời, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603333195
Số 19, tổ 18, khu phố Ruộng Hời, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603071207
Số 459, Khu phố Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603048092
Số 15A, đường số 3, tổ 4, KP Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603217495
92/2, hẻm 92, đường Duy Tân, Bảo Vinh A, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603118430
Số 09B, Hồ Thị Hương, kp Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603020499
Representative: Trương Văn Lộc
ấp Bảo Vinh A, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603155827
Tổ 7, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603101081
Representative: Trịnh Thị Hồng
Số 247, tổ 3B, ấp Bảo Vinh A, Xã Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603047596
Representative: Trần Phương Thảo
Hẻm 25, đường Nguyễn Trung Trực, KP 2, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0309137793
Representative: Nguyễn Quốc Thắng
Số: 135/1, đường Hồ Thị Hương, Phường Xuân Trung, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603082417
Representative: Vũ Kiên Cường
Số 20, Nguyễn Thị Minh Khai, KP 3, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603258156
Representative: Trương Nguyên Hồng
85-86, hẻm 210, KP 1, Phường Phú Bình, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603256649
Representative: Nguyễn Hồng Đăng Khoa
Lô XNN1, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ sinh học Đồng Nai, Xã Xuân Đường, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603101081
Representative: Trịnh Thị Hồng
Số 247, tổ 3B, ấp Bảo Vinh A, Xã Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0309729221
Representative: Phạm Nguyễn Hồng Phúc
Số 81/3, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam