Công Ty TNHH Dịch Vụ Tâm Phước Bình An
Tax code: 3603077181
Số 136B, đường Nguyễn Văn Bé, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 20:01:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (trừ xi mạ, không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không sửa chữa tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe cơ giới, xe chuyên dụng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (phải thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: máy công nghiệp; máy cơ khí; máy thủy lực; máy khí nén; máy bơm; máy thổi khí; máy phục vụ ngành nhựa, cao su; máy phục vụ ngành nước, nước thải. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác: kim loại màu, hợp kim (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất dùng trong công nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa phân vào đâu: băng keo, băng vải, băng keo chống cháy |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may sẵn |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế đồ họa; hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế kiến trúc). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy tin học, dạy ngoại ngữ, đào tạo nghề (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
Tax code: 3603077181
Số 136B, đường Nguyễn Văn Bé, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603152488
Tổ 16A, Trần Văn Thi, KP 1, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603239107
Số 377, đường Hồ Thị Hương, tổ 2, KP 3, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603215755
Số 02, đường Hà Huy Giáp, KP 4, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603236096
Số 30, Hoàng Diệu, KP 1, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603030810
Representative: Huỳnh Ngọc Luận
Số 125, KP 2, Đường Ngô Quyền, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603134873
Số 234, KP 2, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603211831
Số 138B, tổ 3, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603116578
Số 316, Trần Phú nối dài, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603120775
Số 45A, Nguyễn Chí Thanh, tổ 6, KP 4, Phường Xuân Thanh, Thành phố Long khánh, Đồng Nai
Tax code: 3603047596
Representative: Trần Phương Thảo
Hẻm 25, đường Nguyễn Trung Trực, KP 2, Phường Long Khánh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 0309137793
Representative: Nguyễn Quốc Thắng
Số: 135/1, đường Hồ Thị Hương, Phường Xuân Trung, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603082417
Representative: Vũ Kiên Cường
Số 20, Nguyễn Thị Minh Khai, KP 3, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603258156
Representative: Trương Nguyên Hồng
85-86, hẻm 210, KP 1, Phường Phú Bình, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603256649
Representative: Nguyễn Hồng Đăng Khoa
Lô XNN1, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ sinh học Đồng Nai, Xã Xuân Đường, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603101081
Representative: Trịnh Thị Hồng
Số 247, tổ 3B, ấp Bảo Vinh A, Xã Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603244146
Representative: Lê Quang Hùng
Số 140, đường Suối Chồn - Bàu Cối, tổ 1, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam