Công Ty TNHH Bình Phong Phát
Tax code: 3603134665
Số 30/16, đường Nguyễn Văn Lung, Kp Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (trừ xi mạ, trừ sơn tĩnh điện) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)(không sửa chữa tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trù xi mạ, gia công cơ khí)/ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa VLXD tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các loại hóa chất xử lý môi trường (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, tư vấn thiết kế, khảo sát, giám sát xây dựng; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ phòng thí nghiệm cảnh sát; kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm; chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế kiến trúc, khảo sát, giám sát xây dựng công trình). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo giám sát môi trường (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 3603134665
Số 30/16, đường Nguyễn Văn Lung, Kp Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603276282
Representative: Đào Văn Chiến
Số 77/9, tổ 6, ấp An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603166346
Representative: Nguyễn Thị Phê
Số F13, khu liên kế Hóa An, ấp Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603077304
Số 22/32, ấp Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603077128
Số D09, Khu nhà Liên Kế, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603222784
C5, đường Nguyễn ái Quốc, ấp Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603045366
2/5, Bùi Hữu Nghĩa, K3, ấp Đồng Nai, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603215346
D11, Khu nhà ở, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603064802
Representative: Trương Văn Hờn
Số 97A, ấp Bình Hóa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603239259
Representative: Phạm Công Việt
Số 62/20, KP. Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Tax code: 3603046063
Representative: Kuroki Yoshito
KCN Long Đức, Xã Bình An, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603290142
Representative: Lu Guo Yun
Đường Võ Văn Tần, Khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603321993
Representative: Wang Yu Jen
Số 9-7 (đường nội bộ cụm xưởng giai đoạn 3), KCN Long Thành, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3801112494
Representative: Hoàng Thị Thanh Loan
Đường ĐH 507, Xóm 5, Khu Phố Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603207659
Representative: Nishita Kohei
Số 6A, đường 17A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603045461
Representative: Trần Mạnh Trường
Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603243907
Representative: Vũ Như Ý
Khu 3B, Khu liên hợp Công Nông nghiệp Đồng Nai (Agropark), ấp Xuân Tâm 4, Xã Xuân Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603235159
Representative: Phan Văn Chiến
Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603051539
Representative: Kim Byung Il
Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tax code: 3603236667
Representative: Ikeda Yohei
KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam