Công Ty Cổ Phần Môi Trường Việt Đức
Tax code: 0305056261
Representative: Lưu Thị Dung
Số 48 đường N7, Khu phố 3, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 01:44:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: chế biến tiêu, điều, cà phê (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp Luật). |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo) |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (chỉ được hoạt động khi có giấy phép của Sở Lao động Thương binh và Xã hội cấp phép hoạt động theo quy định). |
| 7911 | Đại lý du lịch (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp Luật). |
| 7912 | Điều hành tua du lịch (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp Luật). |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Chăm sóc cây xanh, thảm cỏ. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm). |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0305056261
Representative: Lưu Thị Dung
Số 48 đường N7, Khu phố 3, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313302739
Representative: Nguyễn Đức Thiện
1137A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303179
Representative: Hà Đức Trung
249/20/6 Đường Nguyễn Văn Tăng, Khu phố 39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308716068
Representative: Nguyễn Hiền Năng
952 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313103941
Representative: Chu Văn Toàn
9A Đường Số 51, Khu Khố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313094158
Representative: Đồng Viết Tiến
41 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310908225
Representative: Đoàn Thị Hà
Số 27/5 Đường 36, Khu phố 76, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666116
Representative: Dương Văn Hùng
Số 12 đường Cây Keo, khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313228034
Representative: Hà Huy Linh
B7.1 Đường số 1, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312318750
Representative: Trần Phương Thảo
22/4 đường số 26, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312940094
Representative: Phạm Văn Pháp
424B Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309587337
Representative: Lê Xuân Hường
Số 22, Đường số 7 Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312217897
Representative: Lê Thị Ngọc Thu
178/7 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312547937
Representative: Phan Thu Trang
56 Đường B, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam