Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cáp Và Thiết Bị Viễn Thông – Nhà Máy Sản Xuất Cáp Quang Và Thiết Bị Viễn T
Tax code: 0102264851-002
Representative: Nguyễn Minh Anh
Khu Công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, xây dựng các công trình giao thông, xây dựng các công trình thuỷ lợi, xây dựng các công trình điện dưới 110KV. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; Kinh doanh nhà nghỉ, nhà trọ; Cho thuê hội trường, phòng họp. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho, bãi. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục hải quan; Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0102264851-002
Representative: Nguyễn Minh Anh
Khu Công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 0106692657
Representative: Trần Văn Hải
Lô số 13, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400336294
Representative: Ngô Hồng Tuấn
Lô 13, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400589672
Representative: Nguyễn Hai Quyết
Lô 13 khu công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400384724
Representative: Lê Hồng Nhung
Khu công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400384587
Representative: Kim Young Hun
Xưởng số 3, Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Đỗ K, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400772540
Representative: Kim Jin Ha
Lô 15, 17 Cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400372694
Representative: Nguyễn Thị Xuân Lan
Khu Công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400481118
Representative: Dương Thị Phương
Cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400613607
Representative: Vương Đan Lệ
Lô 15, Đồng Sau, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 0102264851-002
Representative: Nguyễn Minh Anh
Khu Công nghiệp Song Khê, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400620315
Representative: Trần Văn Phú
Mỹ Tượng, Xã Lãng Sơn, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 0106692657
Representative: Trần Văn Hải
Lô số 13, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 0100829697
Representative: Trần Thị Sâm
Thôn Đông Hương, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400402236
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Liên Sơn, Xã Lão Hộ, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400289460-011
Representative: Phạm Văn Lương
Tổ Dân Phố 5, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400645197
Representative: Nguyễn Trường Giang
Khu công nghiệp Song Khê � Nội Hoàng, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 0106842623
Representative: Tống Trần Dũng
Thôn Phùng Hưng, Xã Tư Mại, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 2400336294
Representative: Ngô Hồng Tuấn
Lô 13, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Bắc Giang
Tax code: 0104831030-001
Representative: Trương Đại Nghĩa
Ngã 3, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tax code: 0106489912
Representative: Phạm Văn Thường
Thôn Nội Hương, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 0101778163-020
Representative: Nguyễn Ngọc Tân
Lô A-LK 36-06, khu số 2, khu đô thị phía Nam, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 2400743116
Representative: Lương Thế Hà
Lô CN-05, khu công nghiệp Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tax code: 4601261878
Representative: Choi Seung Ho
Lô số CN 5C-3, Khu công nghiệp Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
Tax code: 2400750995
Representative: Tsuzuki Toshio
Lô C11 khu CN Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400740404
Representative: Trương Chí Kiên
Tổ dân phố Bình An, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400738155
Representative: Yoshimura Takashi
Lô D6, Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Tax code: 2400737874
Representative: Bae Sunwoo
Đường tỉnh lộ 398 - Thôn Lịm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
Tax code: 2400764187
Representative: In Chang Sun
Lô CN-05, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh