Công Ty Cổ Phần Nước Sạch Phượng Hoàng
Tax code: 0801100574
Representative: Nguyễn Danh Điển
Thôn 1, Xã An Phượng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng may mặc |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa sắt các loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt kết cấu khung nhà thép |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến thế đến 110kv |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét kênh mương, lòng sông, bến cảng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng công nghiệp; thiết kế các công trình giao thông cầu đường bộ; thiết kế các công trình thủy lợi; giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật; thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, tư vấn về đấu thầu, tư vấn quản lý dự án |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
Tax code: 0801100574
Representative: Nguyễn Danh Điển
Thôn 1, Xã An Phượng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800757208
Representative: Lương Đại Dương
Xóm 10 thôn Ba, Xã An Phượng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801096991
Representative: Phạm Duy Khá
Thôn Tứ Cường, Xã An Phượng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801100422
Representative: Lưu Quang Triệu
Thôn Ngoại Đàm, Xã An Phượng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801005063
TT Thanh Hà, Thị trấn Thanh Hà, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0106103598-003
Representative: Nguyễn Văn Hào
Khu 3, Thị trấn Thanh Hà, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0105103411-001
Khu 5, Thị trấn Thanh Hà, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800285097
Representative: Nguyễn Thị Mận
Thôn Du La, Xã Cẩm Chế, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800305032
Representative: Nguyễn Huy Bình
Thôn Tiên Tảo, Xã Thanh An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800385278
Thôn An Liệt, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801002143
Representative: Phạm Chiến Quyết
Xóm 1, thôn Đông Phan, Xã Tân An, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800444501
Representative: Nguyễn Ngọc Cường
Xóm mới, xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0800886612
Representative: Lê Xuân Tú
Thôn Hoàng Xá, Xã Quyết Thắng, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 0801036022
Representative: Phạm Khắc Kiều
Thôn An liệt, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901204
Representative: Chang Yu Chun
Thôn Phủ, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101117565
Representative: Trần Thị Thu
Tổ dân phố Cát Bà , Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800932851
Representative: Huo Sheng Jiu
Tổ dân phố Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam