Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Dịch Vụ Nam Hải
Tax code: 0800971219
Representative: Bùi Văn Nam
Số nhà 220 đường Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Mạ kẽm nhúng nóng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công chế tạo thiết bị đồng bộ cho các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng, điện, dầu khí, ôtô, xe máy, thiết bị điện tử, các thiết bị phi tiêu chuẩn, kết cấu thép; Chế tạo thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực, thiết bị lò hơi trung và cao áp, các loại bồn, bể chứa dung dịch lỏng và khí, các đường ống hạ áp, trung áp và cao áp (dẫn dung dịch lỏng và khí); sản xuất các loại thiết bị vật tư kim khí, dụng cụ cơ khí, các thiết bị máy công nghiệp |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, duy tu thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực, thiết bị lò hơi trung và cao áp, các loại bồn, bể chứa dung dịch lỏng và khí, các đường ống hạ áp, trung áp và cao áp (dẫn dung dịch lỏng và khí) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực, thiết bị lò hơi trung và cao áp, các loại bồn, bể chứa dung dịch lỏng và khí, các đường ống hạ áp, trung áp và cao áp (dẫn dung dịch lỏng và khí), các dây chuyền công nghệ đồng bộ; Lắp đặt các dây chuyền công nghệ đồng bộ |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công trình phòng cháy chữa cháy, thuỷ lợi, thuỷ điện, sân bay, bến cảng, công trình hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu công nghiệp; Đầu tư kinh doanh phát triển hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Xây dựng các công trình công nghiệp, đường dây và trạm biến thế đến 500kv |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ công trình công nghiệp và dân dụng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, mỡ, khí đốt, khí công nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn thiết bị đơn lẻ, thiết bị đồng bộ, dây chuyền công nghệ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế điện các công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp II; Giám sát (xây dựng và hoàn thiện) công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp II, giao thông thuỷ lợi đến cấp IV; Tư vấn quản lý dự án công trình dân dụng và công nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật,tài chính, kế toán, thuế) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
Tax code: 0800971219
Representative: Bùi Văn Nam
Số nhà 220 đường Trần Hưng Đạo, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800336305
Representative: Christopher Graeme Currie
Lô XN26 khu công nghiệp Đại An, km51 quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Tax code: 0800751975
Representative: Phạm Văn Minh
thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800986092
Representative: Phạm Đức Hiển
Đội 5, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800867810
Representative: Nguyễn Thị Tâm
Thôn Phúc Giới, Xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800299149
Representative: Đào Văn Viển
Thôn 5, Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800454588
Representative: Takada Yoshihiro
Khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102104992
Representative: Nguyễn Quang Du
Km số 27, quốc lộ 38, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304769
Representative: Oh Janghun
Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800356453
Representative: Yamanaka Tsuyoshi
Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800342877
Representative: Shim Bo Yong
Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam