Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tự Động Tân Phát Tại Hải Dương
Tax code: 0102180834-001
Representative: Nguyễn Văn Quang
Tổ 4, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng chi tiết: Khai thác, chế biến, thu gom than |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ sỉ tro bay của các nhà máy nhiệt điện và nhà máy thép |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy Chi tiết: Sản xuất pin và ắc quy năng lượng mặt trời |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp thiết bị điện chiếu sáng công nghiệp và dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: San xuất và lắp ráp bản mạch điện và bản mạch điều khiển |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị xử lý môi trường |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi; xây dựng công trình dân dụng, thi công các hệ thống, dây chuyền, máy móc, thiết bị công nghiệp; thi công hệ thống điện, điện tự động và công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải công nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị sản xuất xi măng, sản xuất thép; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ gia cho sản xuất xi măng; bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất nhà nước cấm); bán buôn các loại ống cao su công nghiệp và dân dụng; bán buôn phế liệu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế, tư vấn, giám sát và thi công hệ thống, dây truyền, máy móc, thiết bị công nghiệp, hệ thống điện công nghiệp, điện tự động và các công trình thủy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0102180834-001
Representative: Nguyễn Văn Quang
Tổ 4, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800388737
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Thôn Nhẫm Dương, xã Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800919748
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Châu Xá, Xã Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800305498
Representative: Lê Tiến Dũng
Thôn Châu Xá, Xã Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800820410
Representative: Nguyễn Thị Thùy
Khu dân cư Nhẫm Dương, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800225355
Representative: Trần Thị Hải
Khu dân cư Trại Xanh, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800001450
Representative: Lê Đoàn Đức
Khu dân cư Trại Xanh, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801039841
Representative: Trần Văn Khoa
KDC Trại Xanh, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801095726
Representative: Nguyễn Minh Quyền
Thôn Nhẫm Dương, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800300228
Representative: Phạm Quang Đông
Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801017358
Representative: Nguyễn Văn Học
An Sinh, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800720462
Representative: Đào Văn Diện
TT Kinh Môn, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103646
Representative: Vũ Thị Nga
Vạn chánh, phú thứ, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103396
Representative: Phạm Văn Minh
Phúc lâm, Thị trấn Kinh Môn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0102180834-001
Representative: Nguyễn Văn Quang
Tổ 4, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0100106352-004
Representative: Lê Văn Hai
Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 5701445006-001
Representative: Lê Văn Phúc
Thôn Dốc Ngà, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0200112215-002
Representative: Nguyễn Sỹ Cần
Thôn Cậy Sơn, Xã Hoành Sơn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800811374
Representative: Nguyễn Văn Phương
khu đô thị mới, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0300447310-007
Representative: Vũ Anh Quang
Bích Nhôi, Minh Tân, ĐT:0320821894, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800839877
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Tổ dân phố Lĩnh Đông, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800979578
Representative: Vũ Thị Hòa
Lai Vu, Xã Lai Vu, Huyện Kim Thành, Hải Dương
Tax code: 0800446869
Representative: Mạc Văn Lợi
Khu Bãi Sải, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800852331
Representative: Trương Văn An
Xóm 3, thôn Nội, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801000844
Representative: Mạc Anh Tuấn
Khu Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801040283
Representative: Đoàn Quốc Văn
Khu công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901892
Representative: Lê Thị Liên
Thôn Ngư Uyên, Xã Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800754623
Representative: Lưu Quang Lộc
Khu Trại Mới, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800919748
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Châu Xá, Xã Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800752778
Representative: Nguyễn Hồng Ánh
Thôn Miêu Nha, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương