Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Trọng Hiếu
Tax code: 0801003066
Representative: Nguyễn Ngọc Quý
Tổ dân phố Lưu Thượng 1, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, chế biến than |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, sơn, véc ni, vôi, tấm lợp, tấm trần, thiết bị vệ sinh, ông nước, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa thủy lực, tôn mạ mầu, vách trần thạch cao, đồ ngũ kim, cốp pha. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn phụ gia để sản xuất xi măng, clinke - Bán buôn bao bì các loại |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Tax code: 0801003066
Representative: Nguyễn Ngọc Quý
Tổ dân phố Lưu Thượng 1, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801064894
Representative: Hoàng Văn Điệp
Khu dân cư Tây Sơn, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288901
Representative: Nguyễn Quý Vị
Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801094592
Representative: Liao, Po - Yen
Tổ dân phố Lưu Thượng I, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800338479
Representative: Phạm Văn Thiệp
Xóm 6, thôn Ngoại, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801003651
Representative: Nguyễn Khắc Minh
Thôn Quyết Thắng, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801039425
Representative: Trần Khắc Hãnh
Số nhà 86 đường Minh Tân, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801017358
Representative: Nguyễn Văn Học
An Sinh, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0101425947-001
Representative: Nguyễn Hữu Nguyên
Lô 33-34 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801035364
Representative: Phạm Thị Then
Thôn 2 Vân Ổ, Xã An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801003066
Representative: Nguyễn Ngọc Quý
Tổ dân phố Lưu Thượng 1, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801084058
Representative: Ngô Quang Tạo
Khu Đông Hà, Phường Trần Liễu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800998475
Representative: Nguyễn Thị Chuyên
Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800275010
Representative: Bùi Mạnh Hà
Tổ dân phố Phú Thứ 1, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam