Công Ty Bảo Hiểm Bưu Điện Hải Hưng
Tax code: 0100774631-026
Representative: Nguyễn Hồng San
Tầng 1 và tầng 8, số 01 Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ: Nổ mìn, phá dỡ tàu biển) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ: Nổ mìn, phá dỡ tàu biển) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép Trừ kinh doanh vàng miếng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp lý, chứng khoán, kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập báo cáo đầu tư, hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu; Tư vấn giám sát thi công xây lắp các công trình dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, điện, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật; Lập báo cáo quy hoạch khu dân cư, khu công nghiệp; Khảo sát địa hình, địa chất, thuỷ văn, đo đạc tính toán, kiểm tra các chỉ tiêu khí tượng, thuỷ văn phục vụ thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thuỷ lợi và điện; Thiết kế kết cấu công trình, nền móng công trình trong các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường), thuỷ lợi; Thiết kế điện công trình, đường dây tải điện, trạm biến thế điện đến 35 kV; Thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra thiết kế và lập, thẩm tra dự toán công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và điện; Tư vấn quản lý dự án xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và điện |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax code: 0100774631-026
Representative: Nguyễn Hồng San
Tầng 1 và tầng 8, số 01 Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
Tax code: 0100102887-009
Representative: Phạm Huy Má
Km 52, quốc lộ 5A, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801149530
Representative: Nguyễn Trọng Nam
Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
Tax code: 0801136154
Representative: Mạc Thị Nga
Khu 4 Cụm Công Nghiệp Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800451097
Representative: Bùi Đình Tài
Lô 5.52 Khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800902374
Representative: Bùi Hữu Hiếu
Số 56 Phan Đình Phùng, khu 5, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800262692
Representative: Nguyễn Tiến Tiến
Cụm công nghiệp phía tây đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801041826
Representative: Vũ Công Bội
số nhà 1/66, Phố Nguyễn Thượng Mẫn, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800445463
Representative: Nguyễn Khắc Khanh
Số nhà 48, phố Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801137253
Representative: Phạm Trung Nghĩa
Số nhà 33, đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901204
Representative: Chang Yu Chun
Thôn Phủ, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101117565
Representative: Trần Thị Thu
Tổ dân phố Cát Bà , Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800932851
Representative: Huo Sheng Jiu
Tổ dân phố Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam