Công Ty Cổ Phần Kim Cương Kính
Tax code: 0401360881
Representative: Đoàn Tùng Lâm
Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết : dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884 và 885) .Sản xuất các loại thú nhồi bông từ vải dệt sẵn |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ, áo choàng, găng tay, khẩu trang và tấm chắn mặt. |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiết : dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884 và 885) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Làm thiệp từ bìa và giấy (không sản xuất giấy nguyên liệu). |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết : dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884 và 885) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế, áo choàng, găng tay, quần áo bảo hộ, tấm chắn mặt, buồng cách ly và giường y tế. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) bao bì thư bằng giấy (thuộc mã HS 48.19), khẩu trang, áo choàng, găng tay, quần áo bảo hộ và tấm chắn mặt. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế và thiết bị bảo hộ cho ngành y tế. |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm – Lập trình máy tính (CPC 842) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: + Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính (CPC 841) + Dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống; Dịch vụ phân tích hệ thống; Dịch vụ thiết kế hệ thống (CPC 842) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: - Dịch vụ thực hiện phần mềm – Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm; Dịch vụ bảo dưỡng hệ thống (CPC 842) - Dịch vụ chuẩn bị dữ liệu không bao gồm xử lý dữ liệu (CPC 849) - Các dịch vụ máy tính khác (CPC 849): + Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật máy tính và phần mềm, IT helpdesk, hỗ trợ người sử dụng, xử lý sự cố sử dụng hệ thống; + Đào tạo, hướng dẫn và technical onboarding cho nhân viên của tổ chức ở nước ngoài trong việc sử dụng phần mềm và hệ thống; + Cung cấp tài liệu và các dịch vụ máy tính chuyên môn khác chưa được phân loại tại CPC 842, 843, 844. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Xử lý dữ liệu và các hoạt động liên quan, bao gồm: tiếp nhận, làm sạch, chuẩn hóa, chuyển đổi, phân loại, tổng hợp, tính toán và phân tích dữ liệu; xây dựng báo cáo, dashboard và các sản phẩm trực quan hóa dữ liệu phục vụ hoạt động kinh doanh. (CPC 843) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế chuyên dụng cho sản phẩm thiệp, sản phẩm quà tặng bằng giấy và bao bì sản phẩm. Dịch vụ thiết kế đồ hoạ. Không bao gồm thiết kế, lập trình website hoặc thiết kế kiến trúc, kỹ thuật (CPC 87907). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa bao bì thư bằng giấy (thuộc mã HS 48.19). |
Tax code: 0401360881
Representative: Đoàn Tùng Lâm
Đường số 6, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401543645
Representative: Võ Ngọc Xuyến
515 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401549862
Representative: Ngô Minh Hoàng
645/4 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401454970
Representative: Lê Văn Khoa
170 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401323872
Representative: Lê Tự Tâm
Số 190 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401447476
Representative: Võ Văn Phụng
Thửa đất số 1182 tờ bản đồ số 38, Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401471648
Representative: Trần Dũng
33-35-37 Phan Liêm, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401654017
Representative: Phạm Thanh Tùng
Tổ 38, Đường Trung Lương 6, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401685336
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Số 22 đường An Mỹ 6, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401336543
Representative: Nguyễn Văn Bình
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401380038
Representative: Lê Viết Dũng
159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam