Ban Quản Trị Chung Cư Đất Phương Nam
Tax code: 0313230629
241A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và cam kết không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính kế toán). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn tài chính kế toán); Môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án đầu tư. Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Tax code: 0313230629
241A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101745753-001
Representative: Đỗ Thành Công
248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102017154-003
Representative: Phan Kỳ Bắc
67/236A Bùi Đình Tuý, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101362479-001
Representative: Huỳnh Ngọc Trung
243/62 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101285721-001
Representative: Dương Mạnh Hải
691 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313203840
Representative: Trần Văn Thành
243/2/46 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310863479
Representative: Nguyễn Huy Za Huấn
446B Lô 1, Khu A, đường Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310989658
Representative: Trần Thị Thanh Tuyền
149/2 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313220211
Representative: Phan Thị Tuyết
261/37/21D Đường Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312899223
Representative: Lê Văn Cương
số 287/14/4 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305646341
Representative: Phan Ngọc Anh Huy
44 Nguyễn Huy Lượng P.14, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309244650
Representative: Nguyễn Văn Hùng
2 Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306394778
Representative: Nguyễn Chung Khánh
63 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308318885
Representative: Đặng Tấn Hải
06 Phan Đăng Lưu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308619297
Representative: Phan Nguyệt Quờn
06 Phan Đăng Lưu P.14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306382645
Representative: Dương Tuấn Minh
127B Đinh Tiên Hoàng, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305738458
Representative: Đình Minh Hiệp
214, 214A Đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313230629
241A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310591440
Representative: Trần Hường
280/29 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312808459
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
66 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308922783
Representative: Nguyễn Văn Thành
38/19 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313118232
Representative: Trần Thanh Bảo Trân
16B Trần Kế Xương , Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309345810
Representative: Nguyễn Văn Lượng
L9-22-Tầng 22-Block Lucky, số 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310531811
Representative: Đoàn Thế Vinh
228 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311073787
Representative: Hồ Ngọc Ẩn
215/56 Đường Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305825333
Representative: Trần Nguyên Nam
204 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310603417
Representative: Trần Văn Sơn
49/48 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312671028
Representative: Nguyễn Duy
92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh , Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312644497
Representative: Phạm Thanh Trà
302/2 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308927245
Representative: Đoàn Việt Sơn
84/6 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam