Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà
Tax code: 0301479499-005
A1, 25 Khu dân cư SSG, số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các trụ cột anten (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở). |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo trì các trụ cột anten, bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điện - viễn thông - điện lạnh - công nghệ thông tin (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện gió, Điện mặt trời. (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt các công trình bưu chính viễn thông; lắp đặt các trụ cột anten, thiết bị điện - viễn thông - điện lạnh - công nghệ thông tin (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn; Cửa cuốn, cửa tự động; Dây dẫn chống sét; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.(trừ Lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; máy móc, thiết bị khác để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet) ;trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế hệ thống mạng thông tin - liên lạc công trình xây dựng; Thiết kế lắp đặt thiết bị điện, điều hòa không khí công trình xây dựng. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh). |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở). |
Tax code: 0301479499-005
A1, 25 Khu dân cư SSG, số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101383888-001
135/17/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103255867-001
Representative: Yasuyuki Nakamura
Mặt bằng 2301, Tầng 23, Tòa nhà Opal, Số 92, Đường Nguyễn Hữ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301056158-015
G10, G11 Tòa nhà The Manor Officetel, số 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301877274-001
Số 722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101435198-002
Representative: Tôn Quang Toàn
48/10 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100282478-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Điền
198 Nguyễn Hữu Cảnh P.22, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0105770119-001
G420, Tầng 4, The Manor II, 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103701430-003
Representative: Nguyễn Thị Thu Huyền
180/91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100114314-002
Representative: Vũ Đức Hoà
42 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305646341
Representative: Phan Ngọc Anh Huy
44 Nguyễn Huy Lượng P.14, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309244650
Representative: Nguyễn Văn Hùng
2 Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306394778
Representative: Nguyễn Chung Khánh
63 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308318885
Representative: Đặng Tấn Hải
06 Phan Đăng Lưu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308619297
Representative: Phan Nguyệt Quờn
06 Phan Đăng Lưu P.14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306382645
Representative: Dương Tuấn Minh
127B Đinh Tiên Hoàng, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305738458
Representative: Đình Minh Hiệp
214, 214A Đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313230629
241A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310591440
Representative: Trần Hường
280/29 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312808459
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
66 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311458949
Representative: Quách Trung Dũng
643/75 Xô Viết Nghệ Tĩnh , Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312962281
Representative: Nguyễn Thị Hường
71/1B Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313133738
Representative: Thái Bình Dương
67/35 Xô Viết Nghệ Tĩnh , Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310799181
Representative: Trịnh Thị Lan
378 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313264949
Representative: Trần Thị Thanh Hà
1057 Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305140724
Representative: Ngô Minh Tài
131 Nguyễn Hữu Cảnh, P.22, , Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313095465
Representative: Ngô Thanh Trung
83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309870249
Representative: Đỗ Lâm Trí Toàn
106/6 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310503268
Representative: Phan Văn Bé
90/61 Căn Trong, Đường Vũ Tùng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313190359
Representative: Nguyễn Thị Hương Trà
602/27 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam