Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà
Tax code: 0301479499-005
A1, 25 Khu dân cư SSG, số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác và chế biến gỗ cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật chi tiết: Chế biến ép dầu hạt điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2212 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 | Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
Tax code: 0301479499-005
A1, 25 Khu dân cư SSG, số 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101383888-001
135/17/39 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103255867-001
Representative: Yasuyuki Nakamura
Mặt bằng 2301, Tầng 23, Tòa nhà Opal, Số 92, Đường Nguyễn Hữ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301056158-015
G10, G11 Tòa nhà The Manor Officetel, số 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301877274-001
Số 722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101435198-002
Representative: Tôn Quang Toàn
48/10 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100282478-002
Representative: Nguyễn Thị Kim Điền
198 Nguyễn Hữu Cảnh P.22, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0105770119-001
G420, Tầng 4, The Manor II, 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103701430-003
Representative: Nguyễn Thị Thu Huyền
180/91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0100114314-002
Representative: Vũ Đức Hoà
42 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305646341
Representative: Phan Ngọc Anh Huy
44 Nguyễn Huy Lượng P.14, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309244650
Representative: Nguyễn Văn Hùng
2 Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306394778
Representative: Nguyễn Chung Khánh
63 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308318885
Representative: Đặng Tấn Hải
06 Phan Đăng Lưu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308619297
Representative: Phan Nguyệt Quờn
06 Phan Đăng Lưu P.14, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306382645
Representative: Dương Tuấn Minh
127B Đinh Tiên Hoàng, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305738458
Representative: Đình Minh Hiệp
214, 214A Đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313230629
241A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310591440
Representative: Trần Hường
280/29 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312808459
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
66 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305140724
Representative: Ngô Minh Tài
131 Nguyễn Hữu Cảnh, P.22, , Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313095465
Representative: Ngô Thanh Trung
83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309870249
Representative: Đỗ Lâm Trí Toàn
106/6 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310503268
Representative: Phan Văn Bé
90/61 Căn Trong, Đường Vũ Tùng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313190359
Representative: Nguyễn Thị Hương Trà
602/27 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312538315
Representative: Đinh Ngọc Thịnh
Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312885407
Representative: Đặng Hữu Sơn
363/2/15 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312712556
Representative: Chu Thị Thùy Linh
57/14 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312632371
Representative: Đặng Văn Hoài
72/17C Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308922783
Representative: Nguyễn Văn Thành
38/19 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam