Bạch Dương
Tax code: 0312440246
04, 02 Block 2B, cc The Estella, XLHN, Phường An Phú, Quận 2, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/09/2026, 19:13:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: Xoắn ốc. Sản xuất bulông, đai ốc (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như: lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường bộ, thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống chiếu sáng |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cơ –điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe ô tô. Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng: ô tô chở khách và loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc; Ô tô chuyên dụng: xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn văn phòng phẩm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera, máy chống trộm. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bột giấy, bìa các tông, hạt nhựa, nhựa đường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn giấy. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu. Dịch vụ đại lý tàu biển. Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Giao nhận hàng hóa |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính và kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án xây dựng, quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
Tax code: 0312440246
04, 02 Block 2B, cc The Estella, XLHN, Phường An Phú, Quận 2, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313057251
Representative: Lê Minh Trung
55-57 Khu C, Đường Vũ Tông Phan, Khu đô thị An Phú - An Khánh, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312570164
Representative: Bùi Thị Quỳnh Chi
Số 8 đường 31A, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311333266
Representative: Lê Ngọc Hòa
28 Trần Não, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308926957
Representative: Nguyễn Tuấn Huyền
31 Đường số 4, Khu phố 4, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305141252
Representative: Đinh Nguyễn Ngọc Trân
02 Đặng Tiến Đông, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084338
Representative: Lê Văn Hiếu
A11.11 CH Centana Thủ Thiêm, Số 36A đường Mai Chí Thọ , Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309114041
Representative: Võ Thành Vinh
291C8 Khu dân cư Văn Minh, Đường số 1, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312973614
Representative: Lê Xuân Định
Số 81, đường số 7 , Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312558978
Representative: Lê Công Thành
50 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313077949
Representative: Phan Thị Mận
10 Phan Bá Vành, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311215551
Representative: Hoàng Đức Anh
275 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310538172
Representative: Trịnh Hoài Thanh
19 Đường 27A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310716107
Representative: Bùi Minh Trường
239 Đường 9, Khu phố 5 , Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309941891
Representative: Nguyễn Tiến Hà
66/4A Đường Số 20, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306683963
Representative: Lê Lưu Mỹ Hạnh
108/9 Khu phố 4 Đường Số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312359161
Representative: Trần Ngọc Lâm
996 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305573693
Representative: Bá Lan Hanh
213/10/5 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312122451
Representative: Lê Thị Ngân
45A Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312133534
Representative: Trần Thanh Hùng
54 Đường số 4, Khu phố 2, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam