Công Ty Cổ Phần Quản Lý Đầu Tư STC
Tax code: 0312768333
Representative: Lê Doãn Trường
Số 2A Đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác chi tiết: Thi công các công trình cấp, thoát nước; công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, cầu đường, thủy lợi, cây xanh, chiếu sáng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng dân dụng, giao thông. Hoạt động nạo vét đường thủy, kênh mương. Thi công các công trình xây dựng công nghiệp, nhà xưởng. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lắp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa các loại xe ô tô, cơ giới (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, phụ kiện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn kim khí điện máy, điện lạnh, điện tử. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất, các loại sản phẩm tre, nứa, gỗ chế biến. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh), khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng thực phẩm, hàng nông sản (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh vận tải hàng không và hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (được công nhận xếp hạng từ 01 sao trở lên) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: tư vấn, môi giới đấu giá bất động sản; quản lý bất động sản, sàn giao dịch bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế nội ngoại thất công trình - Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng - hoàn thiện công trình: +xây dựng dân dụng, công nghiệp +giao thông (cầu, đường bộ) +thủy lợi - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ, thông tin liên lạc công trình dân dụng-công nghiệp - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình dân dụng-công nghiệp - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị - Thiết kế công trình giao thông - Thiết kế phòng cháy chữa cháy - Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình - thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng - thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình -Thẩm tra thiết kế nội ngoại thất công trình - Thẩm tra thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng -Thẩm tra thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp -Thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị -Thẩm tra thiết kế công trình giao thông -Thẩm tra thiết kế phòng cháy chữa cháy -Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng) - Lập dự án đầu tư -Tư vấn đấu thầu xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất. Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy vi tính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
Tax code: 0312768333
Representative: Lê Doãn Trường
Số 2A Đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312889634
Representative: Nguyễn Văn Phương
26/6 Đường 12, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309983161
Representative: Lê Văn Đức
105/6A Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310645456
Representative: Phan Gia Tâm
55/5 Đường Phú Châu, Khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666116
Representative: Dương Văn Hùng
Số 12 đường Cây Keo, khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060518
Representative: Nguyễn Văn Lê Hùng
14 Bình Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312558960
Representative: Trần Trung Trực
35/7 Đường số 8, Khu phố 54, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311459004
Representative: Nguyễn Đăng Âu
Số 4, đường 7, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309984937
Representative: Lê Tấn Vinh
178/17 Đường Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311239175
Representative: Nguyễn Hoàng Mỹ Dung
16 Đường số 2, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312335675
Representative: Lâm Văn Hải
48B Dương Đình Hội, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310705031
Representative: Đào Xuân Trung
4/4B2 Đường 160, Khu Phố 7, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310212406
Representative: Lê Quang Lâm
15/20 Đường Số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311459004
Representative: Nguyễn Đăng Âu
Số 4, đường 7, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310887504
Representative: Phạm Thu Hường
11 Đường số 10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313077949
Representative: Phan Thị Mận
10 Phan Bá Vành, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311215551
Representative: Hoàng Đức Anh
275 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310538172
Representative: Trịnh Hoài Thanh
19 Đường 27A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam