Chi Nhánh Cty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Quang Đạo-xí Nghiệp Cấp Nước Cần Giờ
Tax code: 0301881344-002
Representative: Nguyễn Văn Thạnh
333 Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 05:49:15.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1329 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú Chi tiết: Dịch vụ nhuộm các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh, cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đan lát, mây, tre, nứa (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất sản phẩm gỗ; Chia cuộn giấy nhám (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa tàu biển (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòakhông khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, văn phòng phẩm, dụng cụ y tế, dụng cụ thể dục, thể thao, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn phụ gia thực phẩm (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn TP. HCM). Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn đồng hồ và đồ trang sức. Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm. Bán buôn vật liệu, thiết bị nha khoa. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy san, máy ủi, máy trải nhựa, máy rải đường, máy trộn bê tông, máy kéo xích, máy đào đất, cần cẩu xây dựng, máy điều hòa nhiệt độ, máy giặt, máy sấy, thiết bị vệ sinh. Bán buôn máy mài. Bán buôn máy chà nhám, máy cắt, máy đánh bóng, máy khoan, máy tháo lắp dây đai. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox. Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn tre nứa, gỗ cây, và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây ngói đá cát sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn giấy, bột giấy. Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn viên nén gỗ, sản phẩm gỗ, hạt nhựa, sản phẩm đan lát, mây, tre, nứa. Bán buôn đồng hồ nước, búp bê, thú nhồi bông, thiệp mừng, hạt giống (trừ các loại đậu), cây cảnh. Bán buôn mica, đề can, vật liệu ngành quảng cáo. Bán buôn dây đai, băng keo, nỉ, màng PE, keo, nylon, dung môi, giấy nhám. Bán buôn đá mài, đá cắt, lưỡi cưa, que hàn, đầu khoan, mũi khoan. Bán buôn khung tranh các loại. Bán buôn thiết bị, dụng cụ dạy học. Bán buôn sản phẩm inox. Bán buôn thiết bị phục vụ trong siêu thị. Bán buôn cổng an ninh, cổng từ các loại. Bán buôn tem dán giá hàng hóa. Bán buôn thùng carton, thùng phi sắt, thùng phi nhựa, hạt nhựa PP. Bán buôn tôn các loại. Bán buôn điện thoại các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa. Môi giới thuê tàu biển. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). Môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Khảo sát địa chất công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế quy hoạch xây dựng công trình. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp. Tư vấn quản lý chất lượng. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Giám sát thi công xây dựng. Đánh giá sự cố và lập phương án xử lý. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra dự toán công trình và tổng dự toán công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công và khảo sát xây dựng). |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng. Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây cảnh các loại. |
Tax code: 0301881344-002
Representative: Nguyễn Văn Thạnh
333 Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312000012
Representative: Nguyễn Văn Vinh
609 Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313173508
Representative: Cao Văn Trị
495 Đường Rừng Sác, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313263102
Representative: Nguyễn Thị Thùy Dung
378 Đường Rừng Sác, ấp Bình An, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312902211
Representative: Lê Xuân Quang
222 đường Rừng Sác, ấp Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312882614
Representative: Trần Văn Hậu
312 ấp Bình Lợi, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311935126
Representative: Nguyễn Thị Như Mai
481 Đường Rừng Sác, ấp Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312545714
Representative: Trần Như Hà
200 Đường Rừng Sác, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312462592
Representative: Trần Ngọc Thạch
504 đường Rừng Sác, Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312048536
Representative: Trương Minh Trí
609 Đường Rừng Sác, ấp Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380574
Representative: Lê Minh Trí
Đường Lương Văn Nho Thị Trấn Cần Thạnh, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307714526
Representative: Dương Thành Hưng
Khu Hành Chính UBND huyện Cần Giờ, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380687
Representative: Bùi Xuân Ngọ
Đường Lương Văn Nho, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306213284
Representative: Đoàn Ngọc Huệ
Đường Lương Văn Nho, khu phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311939219
87 Đào Cử, Khu Phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380334
Representative: Nguyễn Thị Điệp
Đường Lương Văn Nho KP Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302088579-002
2/243 ấp Đồng Hòa, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301481321-002
412 Đường Lý Nhơn, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302146968-001
Representative: Nguyễn Duy Dũng
85 Thạnh Thới ấp Hòa Hiệp, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301881344-002
Representative: Nguyễn Văn Thạnh
333 Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306971584
Representative: Đặng Minh Cảnh
ấp Bình An, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311910805
Representative: Nguyễn Hữu Hưng
611 Trần Quang Đạo, ấp Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312462592
Representative: Trần Ngọc Thạch
504 đường Rừng Sác, Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312461479
Representative: Nguyễn Công Thành
Số 280/29 Rừng Sác, ấp Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312429468
Representative: Dương Gia Nghĩa
Số 315 đường Đào Cử, Khu phố Miễu Ba, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309537135
Representative: Dương Văn Thủ
Đường Lương Văn Nho KP Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312507123
Representative: Lê Thị Út
Số 8 Đường số 2, Khu phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307042200
Representative: Đỗ Như Phước
Đường Lương Văn Nho, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306980162
Representative: Lê Ngọc Thanh
ấp Doi Lầu, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306979551
Representative: Lê Ngọc Sơn
Đường Lê Thương Khu Phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh