Ban Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Huyện Cần Giờ
Tax code: 0306380574
Representative: Lê Minh Trí
Đường Lương Văn Nho Thị Trấn Cần Thạnh, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 14/09/2026, 20:56:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác chi tiết: chế biến than mỏ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: chế biến than mỏ, sản xuất than tổ ong, nghiền đá vôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn và rượu mạnh, rượu vang, bia |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn xe đạp điện. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn bán buôn phân bón, hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); nhựa, các sản phẩm từ nhựa (trừ bán buôn phế liệu). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn và rượu mạnh, rượu vang, bia |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân dân thành phố Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP Hồ Chí Minh) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển ) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa; hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính chi tiết: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; quảng cáo bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: tư vấn xây dựng, tư vấn đấu thầu (trừ thiết kế, giám sát, khảo sát công trình xây dựng) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ hoạt động thiết kế xây dựng) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: môi giới thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh cho thuê lại lao động) |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; Không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
Tax code: 0306380574
Representative: Lê Minh Trí
Đường Lương Văn Nho Thị Trấn Cần Thạnh, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307714526
Representative: Dương Thành Hưng
Khu Hành Chính UBND huyện Cần Giờ, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380687
Representative: Bùi Xuân Ngọ
Đường Lương Văn Nho, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306213284
Representative: Đoàn Ngọc Huệ
Đường Lương Văn Nho, khu phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311939219
87 Đào Cử, Khu Phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380334
Representative: Nguyễn Thị Điệp
Đường Lương Văn Nho KP Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309529737
Representative: Nguyễn Hoàng Đức
5/3 Đường Duyên Hải, Khu phố Miễu 3, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312262071
Representative: Nguyễn Thị Hồng Anh
Số 8 Đường Số 2, Khu Phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312293048
Representative: Lê Văn Thiện
17/1 Nguyễn Phan Vinh, khu phố Hưng Thạnh, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313008286
Representative: Nguyễn Anh Hùng
218/3 khu phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380574
Representative: Lê Minh Trí
Đường Lương Văn Nho Thị Trấn Cần Thạnh, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307714526
Representative: Dương Thành Hưng
Khu Hành Chính UBND huyện Cần Giờ, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380687
Representative: Bùi Xuân Ngọ
Đường Lương Văn Nho, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306213284
Representative: Đoàn Ngọc Huệ
Đường Lương Văn Nho, khu phố Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311939219
87 Đào Cử, Khu Phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306380334
Representative: Nguyễn Thị Điệp
Đường Lương Văn Nho KP Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302088579-002
2/243 ấp Đồng Hòa, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301481321-002
412 Đường Lý Nhơn, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302146968-001
Representative: Nguyễn Duy Dũng
85 Thạnh Thới ấp Hòa Hiệp, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301881344-002
Representative: Nguyễn Văn Thạnh
333 Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311910805
Representative: Nguyễn Hữu Hưng
611 Trần Quang Đạo, ấp Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312462592
Representative: Trần Ngọc Thạch
504 đường Rừng Sác, Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312586238
Representative: Mã Văn Tuyến
746 ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312461479
Representative: Nguyễn Công Thành
Số 280/29 Rừng Sác, ấp Bình Thuận, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312429468
Representative: Dương Gia Nghĩa
Số 315 đường Đào Cử, Khu phố Miễu Ba, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309537135
Representative: Dương Văn Thủ
Đường Lương Văn Nho KP Giồng Ao, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307042200
Representative: Đỗ Như Phước
Đường Lương Văn Nho, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306980162
Representative: Lê Ngọc Thanh
ấp Doi Lầu, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306979551
Representative: Lê Ngọc Sơn
Đường Lê Thương Khu Phố Miễu Nhì, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306978678
Representative: Nguyễn Minh Huệ
Đường Duyên Hải, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh