Chi Nhánh Công Ty TNHH Vàng Bạc - Đá Quý Thái Quang
Tax code: 0301443478-001
Representative: Đinh Quốc Thành
830/32 Sư Vạn Hạnh P.13, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 01:35:06.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn phân bón |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0301443478-001
Representative: Đinh Quốc Thành
830/32 Sư Vạn Hạnh P.13, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313130536
37, 39 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313295640
Representative: Trần Đăng Khôi
243/9/27 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312887764
493/79/7 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313037720
583 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310820436
Representative: Lê Hoàng Nhân
264 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311179529
Representative: Đinh Văn Khánh
521/32B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310888508
Representative: Nguyễn Đức Đích
163/15 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313123842
Representative: Lê Hoàng Quốc Bảo
163/21/40 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312997164
Representative: Lê Thanh Lân
235 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309567725
Representative: Lê Văn Lài
283 Ngô Gia Tự P.03, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312395628
Cao ốc A Ngô Gia Tự, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312618095
Cao ốc A Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312302253
7A Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313064925
Representative: Dương Đại Hùng
Hẻm 51 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312694628
Lô R, Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308433542
Representative: Trần Quốc Việt
781 Lê Hồng Phong (Nối Dài), Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310871744
Representative: Nguyễn Văn Nam
291 Cách Mạng Tháng Tám P.12, Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312760736
Representative: Dương Thị Trọng Nghĩa
số 402-404 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312281405
Representative: Lê Toàn Nghĩa
283/53 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305686023
Representative: Trương Quang Bình Định
34/21 Trần Minh Quyền, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309347279
Representative: Đặng Trần Vinh Hân
Số 46, Khu nhà ở Hà Đô, Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309722748
Representative: Trần Nguyễn Hạ Uyên
334/31 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305066580
Representative: Vũ Duy Thiện
505 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312583614
Representative: Trần Bảo Quốc
394/2 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309452869
Representative: Nguyễn Thị Hồng Duyên
377 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305234595
Representative: Nguyễn Minh Hồng
814/1 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312354572
Representative: Nguyễn Quang Huy
272/6 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam