Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ BBT Việt Nam
Tax code: 0105815592-001
413 Cách Mạng Tháng 8, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng nhà máy lọc dầu, xưởng hóa chất, đường thủy, bến cảng, đường hầm. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng. Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp). Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động. Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính. Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (không hoạt động tại TP. HCM). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ (không hoạt động tại TP. HCM). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại TP. HCM). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường. |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật và công nghệ. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường. |
Tax code: 0105815592-001
413 Cách Mạng Tháng 8, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301443478-001
Representative: Đinh Quốc Thành
830/32 Sư Vạn Hạnh P.13, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313130536
37, 39 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313295640
Representative: Trần Đăng Khôi
243/9/27 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312887764
493/79/7 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313037720
583 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310820436
Representative: Lê Hoàng Nhân
264 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311179529
Representative: Đinh Văn Khánh
521/32B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313123842
Representative: Lê Hoàng Quốc Bảo
163/21/40 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312997164
Representative: Lê Thanh Lân
235 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309567725
Representative: Lê Văn Lài
283 Ngô Gia Tự P.03, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312395628
Cao ốc A Ngô Gia Tự, Phường 03, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312618095
Cao ốc A Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312302253
7A Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313064925
Representative: Dương Đại Hùng
Hẻm 51 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312694628
Lô R, Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308433542
Representative: Trần Quốc Việt
781 Lê Hồng Phong (Nối Dài), Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310871744
Representative: Nguyễn Văn Nam
291 Cách Mạng Tháng Tám P.12, Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313130825
Representative: Đặng Hòa Hiệp
91F, 91H Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311944829
Representative: Đặng Thanh Nhã
495/8/16 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309588041
Representative: Nguyễn Thu Thiên
68/17 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309532602
Representative: Trần Đăng Hoàn
Tầng G, 7/28 Thành Thái, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309511698
Representative: Nguyễn Ngọc Hải
499-501 Bà Hạt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305429675
Representative: Huỳnh Giao
Tầng 12 - Tháp A2, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312433094
Representative: Huỳnh Trung Nguyên
160 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313184027
Representative: Phan Minh Tuấn
111F Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312884530
Representative: Phạm Thị Ngọc Trân
32 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309130075
Representative: Nguyễn Thị Hữu Quyên
Y12 đường Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam