Chi Nhánh Tổng Công Ty Thương Mại Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Tax code: 0100101273-001
Representative: Đỗ Tuệ Tâm
77-79 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (trừ cho thuê lại lao động |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
Tax code: 0100101273-001
Representative: Đỗ Tuệ Tâm
77-79 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312589246
Representative: Lê Thị Xuân Lan
Tầng 11 Tòa nhà Halo, 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305066125
Representative: Shin Hyun Jae
Tầng 3 và tầng 11, Tòa nhà ROX, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313245689
Representative: Nguyễn Chí Thọ
37 Nguyễn Trung Trực, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311060925
Representative: Thái Việt Cường
174/4 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312937091
Representative: Nguyễn Thị Năm
166 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309143035
Representative: Lưu Văn Trọng
Lầu 6, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311427588
Representative: Lê Văn Minh
30-32 Yersin, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312835188
Representative: Chung Bá Phương
Tầng 16, Tòa nhà ROX, Số 180-192, Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308022768
Representative: Đỗ Huy Lê
Phòng 202, Tòa nhà 57, 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312659542
Representative: Đào Hải Vân
66 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310037105
Representative: Trần Văn Lực
Phòng 606, Khu B, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306896739
Representative: Trương Văn Thạch
62/1 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311060925
Representative: Thái Việt Cường
174/4 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310277770
Representative: Kiều Trung Liêm
28 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306234196
Representative: Bùi Thị Lệ Trân
70-72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312805391
Representative: Lý Văn Đức
135 Bùi Viện, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310453088
Representative: Dương Khánh Linh
Tầng 3, Tòa Nhà 102A, B, C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313211792
Representative: Lê Đức Anh
21 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309798289
Representative: Lee Boon Teik
45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam