Chi Nhánh Cty Xây Dựng Và Phát Triển Nông Thôn 9 Tại TP.HCM
Tax code: 0100104700-006
Representative: Nguyễn Ngọc Châu
26/19 Đinh Tiên Hoàng P.01, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở và trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí thông dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22). |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hồ cá, hồ kính, hồ thủy sinh. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét; sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp; sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Buôn bán hồ kính, hồ cá, hồ thủy sinh. chân sắt, thiết bị, vật tư, phụ kiện hồ cá, hồ thủy sinh... |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống trộm, chống sét; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động tư vấn và thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh, bảo trì hồ cá, hồ thủy sinh |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tax code: 0100104700-006
Representative: Nguyễn Ngọc Châu
26/19 Đinh Tiên Hoàng P.01, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305507348
Representative: Nguyễn Quốc Tín
45-47 Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308870285
Representative: Lê Thị Trúc Giang
18/31 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0103100084
Representative: Lê Văn Bách
193 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310799181
Representative: Trịnh Thị Lan
378 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312354029
Representative: Cao Thụy
149 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310383507
Representative: Nguyễn Quốc Minh Công
96 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313133738
Representative: Thái Bình Dương
67/35 Xô Viết Nghệ Tĩnh , Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313008416
Representative: Đặng Công Quân
201 Xô Viết Nghệ Tĩnh Tổ 27, khu phố 2, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313095465
Representative: Ngô Thanh Trung
83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308930544
Representative: Lê Quí Đôn
414/72A Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310811921
Representative: Nguyễn Trần Thắng
316 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313010711
Representative: Lê Văn Tài Tư
5/13 Trần Văn Kỷ, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930480
Representative: Vũ Ngọc Tiến
16 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301899616-002
Representative: Nguyễn Tâm Mạnh
283 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309819852
Representative: Lại Tiến Đoàn
719 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311148545
Representative: Bùi Xuân Huy
354/41/27 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313100362
Representative: Trần Văn Quân
280 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311365003
Representative: Đinh Ngọc Duy
Tầng 5, tòa nhà An Phú Gia, số 178/11 đường 304, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311009661
Representative: Lê Anh Tuấn
60/68 Phan Chu Trinh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam