Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Sabetran Trung Thủy
Tax code: 0310189274
Representative: Ngô Thị Oanh
78 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, sản phẩm bằng kim loại. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn khoáng sản, nhựa và sản phẩm nhựa. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn vật tư thiết bị công nghiệp, dân dụng, đồ bảo hộ lao động. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị cho tàu, thuyền, thiết bị nâng hạ, thiết bị cho ngành dầu khí, hàng hải, cảng biển, xây dựng công nghiệp; Bán buôn van, bơm, ống và phụ kiện đường ống công nghiệp. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển, Dịch vụ làm thủ tục hải quan; Giao nhận hàng hóa. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật, Kiểm tra và thử nghiệm tải trọng các thiết bị nâng hạ, cáp , ma ní, móc cẩu, xích, kích, tăng đơ, bu lông, đai ốc, ròng rọc, pa lăng, kẹp tôn, kẹp dầm, dàn ráo xây dựng, container. Kiểm tra và thử nghiệm áp suất các thiết bị chịu lực. Kiểm tra không phá huỷ (Siêu âm, chụp ảnh bức xạ, kiểm tra bột từ, bột thẩm thấu) các kết cấu kim loaị và mối hàn. Thực hiện việc giám định, kiểm tra đánh giá quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn, chất lượng đồng bộ hàng hoá, máy móc, thiết bị, công nghệ, dây chuyền sản xuất, sản phẩm hàng hoá nhập khẩu và sản xuất trong nước. Kiểm tra và phân tích đánh giá về tác động môi trường, về công nghệ, quan trắc môi trường. Kiểm tra đánh giá hệ thống quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0310189274
Representative: Ngô Thị Oanh
78 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311071370
Representative: Nguyễn Hữu Huy
92/39B Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312299191
Representative: Lê Hoàng Dũng
159/9/8 Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308239954
Representative: Phạm Văn Cỏi
808 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311364987
Representative: Triệu Thanh Xuân
92B/22/1 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313207210
Representative: Nguyễn Hoàng Anh
37A/23 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309889962
Representative: Lê Ngọc Nhanh
B334/9 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312975636
Representative: Phạm Trung Quân
756/59/3 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310693481
Representative: Phạm Văn Đồng
84/4 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310527300
Representative: Đào Thị Bạch Mai
B78/63A/8 Ter Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309819820
Representative: Huỳnh Tử Thục (Du, Rosa Tu-thuc)
Lầu 6, Tòa nhà Cảng Sài Gòn, số 03 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305236546
Representative: Lê Thị Loan
Tầng 1, Tòa Nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311282491
Representative: Lê Ngọc Thành Nhân
55 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312495164
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Phương
362/1 Tôn Đản, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312926188
Representative: Lê Nguyễn Minh Thư
38B Đường số 6, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306803195
Representative: Bành Yến Bình
273B Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313071979
Representative: Liên Nguyên Khiêm
298C/12 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313315181
Representative: Võ Thanh Phú
Lầu M, 338 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313250350
Representative: Lê Thị Huỳnh Hoa
Số 623/19 Đoàn Văn Bơ, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310840986
Representative: Phạm Minh Tuấn
234 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam