Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cửa Sacom
Tax code: 0310727081
Representative: Nguyễn Trọng Luyện
Số 01 đường 12, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Sản xuất bồn nước, bồn hóa chất, bồn xử lý rác thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, bình gas, hoá chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ ô tô chuyên dụng) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; dịch vụ tàu biển. dịch vụ đại lý vận tải đường biển. hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa; hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn. Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn xây dựng. Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc cảnh quan. Thiết kế kiến trúc - kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế nội - ngoại thất công trình. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc - kết cấu công trình cầu, đường bộ. Thiết kế công trình thủy lợi - thủy điện. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Khảo sát địa hình - địa chất công trình xây dựng. Định giá xây dựng công trình cầu, đường bộ. Định giá xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Định giá xây dựng công trình thủy lợi - thủy điện. Định giá xây dựng công trình cấp thoát nước. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - thủy điện. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước. Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình cầu, đường bộ. Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình thủy lợi - thủy điện. Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình cấp thoát nước. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn đấu thầu xây lắp, thiết bị các công trình. Giám sát thi công xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy trong công trình xây dựng. Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng-công nghiệp. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất; Thiết kế tạo mẫu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0310727081
Representative: Nguyễn Trọng Luyện
Số 01 đường 12, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312867292
Representative: Phùng Thế Tài
9 Đường D3 Nam Long, Khu phố 6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313062981
Representative: Trần Bá Đại
21 đường D1A, khu dân cư Trí Kiệt, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312335675
Representative: Lâm Văn Hải
48B Dương Đình Hội, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312505704
Representative: Lê Văn Châu
70/6D Đường 109, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313039573
Representative: Nguyễn Thị Hoa
443 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305426258
Representative: Vũ Thị Hậu
457A Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310521073
Representative: Nguyễn Xuân Huy
139 Huy Cận, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310716107
Representative: Bùi Minh Trường
239 Đường 9, Khu phố 5 , Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309259791
Representative: Nguyễn Viết Quý
177 Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310598319
Representative: Lê Thị Thúy Nga
Số 289 Đường Lê Thị Hoa, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312915193
Representative: Phạm Minh Nghiêm
61/47 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309158296
Representative: Tạ Thiên Nga
Số 2 - 4, Đường Số 10, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060518
Representative: Nguyễn Văn Lê Hùng
14 Bình Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309412136
Representative: Nguyễn Thành Trung
107/55/9 Đường 38, Tổ 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309949604
Representative: Trần Thị Ngọc Anh
244/33 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312604695
Representative: Trần Thanh Cao
Số 453/4, Đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 1., Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930346
Representative: Thân Trọng Hiệp
21/5/6 Khu phố 3, Đường Số 10, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310188009
Representative: Nguyễn Đình Duyệt
4 Đường 24, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305662512
Representative: Trần Anh Dũng
240 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam