Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Bao Bì Thành Lợi
Tax code: 0312017922
Số 34 Đường ấp 7B, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt thiết bị nhà bếp, thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn bàn, tủ, chậu, máy giặt công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phân bón; Bán buôn mực in, máy in. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Tax code: 0312017922
Số 34 Đường ấp 7B, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0313001139
Representative: Võ Thị Hồng Nhi
68 B, ấp 2, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0305567001
Representative: Thái Hậu Giang
Thửa đất số 842, tờ bản đồ số 7, ấp 5, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101805820
143 Quốc Lộ 1A, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0310711719
Representative: Trần Chí Vĩ
9A Lô 1 Đường Hương Lộ 10, ấp 7B, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101789230
Representative: Hoàng Như Huấn
ấp 5, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101802756
Representative: Nguyễn Hạnh
ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101803051
Representative: Triệu Thị Ngọc Diệu
116 Quốc Lộ 1A, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0312110858
Representative: Lê Nguyễn Thế Vương
Số 60C Quốc lộ 1A, Lô 1, Ấp 2, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tax code: 1101806165
Representative: Nguyễn Văn Công
Khu Công Nghiệp Phú An Thạnh, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0311908997
Representative: Nguyễn Phước Tiến
Lô B13b, Đường số 05, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101807546
Representative: Nguyễn Chí An
ấp 5, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0305799651
Representative: Phan Hoài Thanh
Lô E3, E4, E5, E6 Đường số 5, Khu công nghiệp Thịnh Phát, ấp, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0312833920
Representative: Nguyễn Như Nam
Lô A1-9, đường VL3, KCN Vĩnh Lộc 2, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tax code: 0311332424
Representative: Dương Quang Tiến
01 Dự án The Pearl Riverside, đường Nguyễn Văn Tuôi, Thị trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101806101
204 Khu II, ấp Chợ, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101805274
Representative: Trang Sanh
374A, Quốc lộ 1A, Thị trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 0312017922
Số 34 Đường ấp 7B, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101803083
Representative: Võ Hồng Chung
ấp 9, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Long An
Tax code: 1101807095
Representative: Lee Jaepil
Nhà xưởng B6b, Khu B, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0306696289
Representative: Trần Văn Phát
Thửa đất số 668, đường Tân Phước, khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0312924310
Representative: Trần Anh
Lô F2A, Đường số 2, KCN Tân Kim, Xã Tân Kim, Huyện Cần Giuộc, Long An
Tax code: 0101564588
Representative: Lương Thanh Quý
Lô G05-1- Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0309358030
Representative: Phan Thị Thùy Linh
Ấp 4, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0310688153
Representative: Nguyễn Văn Cảnh
595 Tỉnh Lộ 824, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0311346635
Representative: Ngô Nhật Văn
Lô B1-1, khu công nghiệp Tân Kim mở rộng, ấp Tân Phước, Xã Tân Kim, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
Tax code: 1101805098
Representative: Văn Thế Trường
147 - Ấp Thanh Tân, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 0311231440
Representative: Trần Quý Chi
Lô B118, Đường số 5, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Tax code: 1101809046
Representative: Kao Tai Shan
Lô A3, Khu công nghiệp Tân Kim Mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam